Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,8%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,5%được chọn trong 3.462 trên 18.757 trận
Cấm
9,3%1.662 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 8,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,4% từ 51,0% đến 53,8% trên 3.460 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,4%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 52,4% ở nghiệp dư trên 3.460 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 59.101 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    8,3%
    8,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    8,5%
    Tỉ lệ cấm 9,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 8,5% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người100% · 58.798
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn43% · 25.498
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 320 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 11.680
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,6% · kỳ vọng 53,5% · 107 trận+9,1 điểmSoloQ -0,5
Camille58,4% · kỳ vọng 50,1% · 89 trận+8,3 điểmSoloQ +0,8
Jax56,8% · kỳ vọng 51,4% · 111 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Nasus52,5% · kỳ vọng 50,6% · 139 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Renekton54,0% · kỳ vọng 52,2% · 124 trận+1,8 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise66,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+14,7 điểmSoloQ +1,5
Lillia54,9% · kỳ vọng 49,8% · 102 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Wukong49,3% · kỳ vọng 48,2% · 296 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3
Cho'Gath55,6% · kỳ vọng 50,9% · 90 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Nocturne59,0% · kỳ vọng 55,0% · 105 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke68,1% · kỳ vọng 54,9% · 94 trận+13,1 điểmSoloQ -1,1
Ahri57,5% · kỳ vọng 49,8% · 233 trận+7,7 điểmSoloQ +2,4
Yone53,8% · kỳ vọng 49,6% · 145 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Galio57,3% · kỳ vọng 52,8% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Zed51,5% · kỳ vọng 45,8% · 66 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir60,8% · kỳ vọng 52,2% · 97 trận+8,6 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa56,7% · kỳ vọng 52,0% · 240 trận+4,7 điểmSoloQ +2,8
Ezreal59,2% · kỳ vọng 56,8% · 223 trận+2,4 điểmSoloQ -2,2
Jinx49,4% · kỳ vọng 48,3% · 348 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
Lucian54,8% · kỳ vọng 53,0% · 263 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,9% · kỳ vọng 48,5% · 123 trận+8,4 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 51,4% · 199 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Rakan58,2% · kỳ vọng 52,9% · 141 trận+5,3 điểmSoloQ +2,7
Nautilus54,9% · kỳ vọng 53,6% · 375 trận+1,4 điểmSoloQ +2,5
Milio56,5% · kỳ vọng 54,1% · 200 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,2% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+11,2 điểmSoloQ +1,6
Aatrox58,7% · kỳ vọng 53,1% · 121 trận+5,6 điểmSoloQ -0,3
Nasus57,5% · kỳ vọng 54,2% · 127 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Ambessa53,5% · kỳ vọng 52,0% · 172 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
Sion52,9% · kỳ vọng 52,0% · 170 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise63,5% · kỳ vọng 53,6% · 52 trận+9,9 điểmSoloQ +4,1
Sejuani60,3% · kỳ vọng 52,3% · 68 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Vi55,5% · kỳ vọng 52,6% · 238 trận+2,8 điểmSoloQ -2,4
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 52,4% · 145 trận+4,2 điểmSoloQ -2,0
Naafiri59,6% · kỳ vọng 54,0% · 89 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc62,3% · kỳ vọng 52,2% · 114 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Galio60,2% · kỳ vọng 52,1% · 123 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Ahri59,8% · kỳ vọng 55,1% · 214 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Akali56,3% · kỳ vọng 51,6% · 126 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Lissandra54,8% · kỳ vọng 50,7% · 124 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,5% · kỳ vọng 54,7% · 272 trận+7,8 điểmSoloQ +5,5
Lulu51,7% · kỳ vọng 50,4% · 1.274 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Karma58,8% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+8,6 điểmSoloQ -1,8
Blitzcrank55,3% · kỳ vọng 53,5% · 161 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Milio51,4% · kỳ vọng 50,8% · 140 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante203 trận
    52,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.623 trận
  • Ambessa168 trận
    44,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.800 trận
  • Ornn150 trận
    51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 484 trận
  • Sion149 trận
    53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 825 trận
  • Aatrox144 trận
    52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.665 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin438 trận
    53,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 7.615 trận
  • Wukong296 trận
    49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.355 trận
  • Vi209 trận
    52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.797 trận
  • Jarvan IV199 trận
    51,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.961 trận
  • Sylas185 trận
    53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.802 trận
Mid21 tướng
  • Ahri233 trận
    57,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.945 trận
  • Viktor227 trận
    50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.503 trận
  • Syndra171 trận
    49,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.540 trận
  • Sylas168 trận
    49,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.789 trận
  • Orianna155 trận
    51,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.466 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn348 trận
    47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.259 trận
  • Jinx348 trận
    49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.848 trận
  • Lucian263 trận
    54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.117 trận
  • Jhin252 trận
    55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 6.511 trận
  • Kai'Sa240 trận
    56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 7.189 trận
Support17 tướng
  • Lulu411 trận
    51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 5.481 trận
  • Nautilus375 trận
    54,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 4.397 trận
  • Thresh260 trận
    45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.881 trận
  • Seraphine213 trận
    47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.248 trận
  • Leona210 trận
    46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.164 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,3%51.080 lượt chọn trên 613.338cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,9%2.094 lượt chọn trên 23.550cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 21,0%G1903 trận trên 4.294
  • 14,4%G2618 trận trên 4.295
  • 11,1%G3+204 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 903 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.