Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,5%được chọn trong 3.462 trên 18.757 trận
- Cấm
- 9,3%1.662 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 8,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm94 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 8,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante203 trận52,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.623 trận
- Ambessa168 trận44,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.800 trận
- Ornn150 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 484 trận
- Sion149 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 825 trận
- Aatrox144 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.665 trận
- Nasus139 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.168 trận
- Renekton124 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.455 trận
- Malphite120 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.696 trận
- Yone118 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.772 trận
- Jax111 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.474 trận
- Zaahen108 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 892 trận
- Gnar107 trận62,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.256 trận
- Mordekaiser105 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,1% · 726 trận
- Olaf101 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.518 trận
- Camille89 trận58,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.424 trận
- Jayce78 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.250 trận
- Fiora52 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.558 trận
- Gangplank43 trận55,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.938 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.624 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.295 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,0% · 3.250 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.295 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.696 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.295 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,0% · 3.250 trận
- Lee Sin438 trận53,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 7.615 trận
- Wukong296 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.355 trận
- Vi209 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.797 trận
- Jarvan IV199 trận51,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.961 trận
- Sylas185 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.802 trận
- Xin Zhao155 trận53,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 991 trận
- Viego111 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.053 trận
- Qiyana110 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.400 trận
- Nocturne105 trận59,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 652 trận
- Lillia102 trận54,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.080 trận
- Cho'Gath90 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.222 trận
- Sejuani85 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 339 trận
- Naafiri83 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 58,2% · 1.426 trận
- Graves74 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.341 trận
- Jayce74 trận43,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.260 trận
- Nidalee57 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.901 trận
- Hecarim51 trận51,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.953 trận
- Elise50 trận66,0%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.377 trận
- Kha'Zix45 trận46,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.743 trận
- Talon35 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.194 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 58,2% · 1.426 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 58,2% · 1.426 trận
- Ahri233 trận57,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.945 trận
- Viktor227 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.503 trận
- Syndra171 trận49,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.540 trận
- Sylas168 trận49,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.789 trận
- Orianna155 trận51,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.466 trận
- Yone145 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.387 trận
- Akali127 trận45,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.063 trận
- Hwei127 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.180 trận
- Lissandra111 trận51,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.618 trận
- Aurora107 trận50,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.247 trận
- LeBlanc104 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.669 trận
- Ryze100 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.179 trận
- Twisted Fate98 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.100 trận
- Galio96 trận57,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.061 trận
- Locke94 trận68,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.473 trận
- Zed66 trận51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.607 trận
- Galio49 trận61,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.061 trận
- Yasuo35 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.899 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.595 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.061 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.595 trận
- Caitlyn348 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.259 trận
- Jinx348 trận49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.848 trận
- Lucian263 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.117 trận
- Jhin252 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 6.511 trận
- Kai'Sa240 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 7.189 trận
- Ezreal223 trận59,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.923 trận
- Aphelios215 trận53,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 5.143 trận
- Ashe185 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.167 trận
- Xayah183 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.921 trận
- Zeri165 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.382 trận
- Tristana154 trận48,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 4.167 trận
- Miss Fortune141 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.092 trận
- Sivir97 trận60,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 729 trận
- Varus81 trận48,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 756 trận
- Corki76 trận52,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.064 trận
- Kalista57 trận45,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.706 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.006 trận
- Lulu411 trận51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 5.481 trận
- Nautilus375 trận54,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 4.397 trận
- Thresh260 trận45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.881 trận
- Seraphine213 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.248 trận
- Leona210 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.164 trận
- Milio200 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.410 trận
- Blitzcrank199 trận55,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.158 trận
- Braum175 trận49,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.432 trận
- Rakan141 trận58,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.691 trận
- Yuumi129 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.134 trận
- Rell123 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.069 trận
- Karma121 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.345 trận
- Alistar102 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.477 trận
- Bard93 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.566 trận
- Neeko76 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 776 trận
- Pyke56 trận48,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.612 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.274 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%51.080 lượt chọn trên 613.338cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,9%2.094 lượt chọn trên 23.550cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

