Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,5%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
20,7%được chọn trong 603 trên 2.916 trận
Cấm
9,8%209 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 49,1% đến 55,8% trên 602 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,8%
    SoloQ
    7,0%
    10,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,2%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 11,2% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 36.346
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 28.160
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 6.723
35%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,8% · kỳ vọng 56,2% · 34 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Sion60,0% · kỳ vọng 57,5% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +4,1
Ambessa47,1% · kỳ vọng 47,0% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ -4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao69,8% · kỳ vọng 55,5% · 53 trận+14,3 điểmSoloQ -0,8
Wukong55,7% · kỳ vọng 52,3% · 79 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,0% · kỳ vọng 50,5% · 60 trận+14,5 điểmSoloQ -0,6
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,9% · 68 trận+1,1 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,3% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Jinx55,7% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa61,8% · kỳ vọng 55,6% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ +3,3
Lucian58,5% · kỳ vọng 55,1% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ +2,6
Ezreal51,4% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,0% · kỳ vọng 54,7% · 82 trận+6,3 điểmSoloQ -2,8
Nautilus53,7% · kỳ vọng 49,6% · 82 trận+4,1 điểmSoloQ +0,8
Karma63,6% · kỳ vọng 58,4% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa69,7% · kỳ vọng 57,9% · 33 trận+11,8 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,6% · kỳ vọng 52,7% · 33 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,1% · kỳ vọng 56,0% · 72 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,2% · kỳ vọng 50,3% · 312 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Braum61,5% · kỳ vọng 57,4% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ +4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn50 trận
    44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,9% · 919 trận
  • Sion35 trận
    60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 591 trận
  • Ambessa34 trận
    47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 918 trận
  • K'Sante34 trận
    61,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 688 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.090 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong79 trận
    55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.515 trận
  • Xin Zhao53 trận
    69,8%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,1% · 450 trận
  • Jarvan IV44 trận
    38,6%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.186 trận
  • Vi31 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 532 trận
  • Lee Sin30 trận
    43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.705 trận
Mid20 tướng
  • Syndra68 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.582 trận
  • Viktor60 trận
    65,0%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.815 trận
  • Ahri48 trận
    45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.637 trận
  • Orianna40 trận
    42,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,2% · 619 trận
  • Locke28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.353 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn67 trận
    47,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.152 trận
  • Jinx61 trận
    55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.005 trận
  • Tristana45 trận
    40,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.260 trận
  • Lucian41 trận
    58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.557 trận
  • Jhin38 trận
    55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.407 trận
Support20 tướng
  • Lulu82 trận
    61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.138 trận
  • Nautilus82 trận
    53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.945 trận
  • Karma44 trận
    63,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.226 trận
  • Milio42 trận
    57,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.033 trận
  • Bard31 trận
    41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 933 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,0%31.534 lượt chọn trên 452.139cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,8%467 lượt chọn trên 4.328cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 26,3%G1215 trận trên 817
  • 18,2%G2149 trận trên 817
  • 12,7%G3+45 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 215 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.