Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,7%được chọn trong 603 trên 2.916 trận
- Cấm
- 9,8%209 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 7,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,9% · 919 trận
- Sion35 trận60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 591 trận
- Ambessa34 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 918 trận
- K'Sante34 trận61,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 688 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.090 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.168 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.091 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 52,3% · 652 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 51,2% · 844 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 51,9% · 763 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.230 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,0% · 836 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.051 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,7% · 286 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,1% · 987 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,3% · 977 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.489 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.087 trận
- Wukong79 trận55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.515 trận
- Xin Zhao53 trận69,8%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,1% · 450 trận
- Jarvan IV44 trận38,6%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.186 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 532 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.705 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 49,5% · 523 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.261 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 57,9% · 152 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,0% · 274 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,7% · 981 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.070 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.491 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.178 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 54,5% · 341 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.002 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,9% · 951 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.889 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.060 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.070 trận
- Syndra68 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.582 trận
- Viktor60 trận65,0%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.815 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.637 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,2% · 619 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.353 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,2% · 716 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,8% · 645 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,7% · 427 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,7% · 914 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 50,1% · 980 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 49,8% · 637 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 50,6% · 239 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.061 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,3% · 924 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,3% · 780 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.588 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,0% · 911 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,3% · 924 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.454 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.078 trận
- Caitlyn67 trận47,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.152 trận
- Jinx61 trận55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.005 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.260 trận
- Lucian41 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.557 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.407 trận
- Ashe35 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.250 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.644 trận
- Kai'Sa34 trận61,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.710 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.422 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 54,6% · 744 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.558 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,7% · 518 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,0% · 875 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,0% · 886 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 54,2% · 722 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.121 trận
- Lulu82 trận61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.138 trận
- Nautilus82 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.945 trận
- Karma44 trận63,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.226 trận
- Milio42 trận57,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.033 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 933 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.365 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.213 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,5% · 919 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,8% · 786 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.462 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 52,7% · 990 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,6% · 2.622 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 49,9% · 461 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.178 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.106 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.010 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.279 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.558 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.063 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,0%31.534 lượt chọn trên 452.139cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%467 lượt chọn trên 4.328cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

