Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,0%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
21,7%được chọn trong 1.514 trên 6.991 trận
Cấm
13,3%460 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 7,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 49,8% đến 54,0% trên 1.510 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,8%
    SoloQ
    7,8%
    10,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,3%
    SoloQ
    7,9%
    Tỉ lệ cấm 15,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 7,9% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 59.521
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 45.909
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 240 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 13.600
42%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,6% · kỳ vọng 51,1% · 76 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Sion55,8% · kỳ vọng 51,0% · 77 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Renekton53,0% · kỳ vọng 49,1% · 66 trận+3,9 điểmSoloQ +2,1
Shen57,1% · kỳ vọng 55,4% · 49 trận+1,8 điểmSoloQ -0,1
Gnar55,4% · kỳ vọng 54,4% · 56 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,9% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+18,3 điểmSoloQ +1,2
Xin Zhao57,5% · kỳ vọng 52,2% · 106 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 45,7% · 51 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Cho'Gath54,9% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
Skarner60,8% · kỳ vọng 55,7% · 51 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 51,2% · 157 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Cassiopeia55,3% · kỳ vọng 48,0% · 38 trận+7,3 điểmSoloQ -1,2
Yone56,1% · kỳ vọng 49,9% · 41 trận+6,2 điểmSoloQ +2,2
Ryze54,5% · kỳ vọng 50,9% · 55 trận+3,6 điểmSoloQ -0,5
Locke51,5% · kỳ vọng 46,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,0% · kỳ vọng 55,1% · 86 trận+8,9 điểmSoloQ +5,2
Lucian61,0% · kỳ vọng 52,9% · 77 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
Corki61,0% · kỳ vọng 51,0% · 41 trận+9,9 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 54,9% · 79 trận+3,4 điểmSoloQ +3,4
Zeri54,5% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami68,3% · kỳ vọng 54,1% · 41 trận+14,2 điểmSoloQ -0,4
Milio60,0% · kỳ vọng 52,9% · 110 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Lulu57,5% · kỳ vọng 55,0% · 221 trận+2,5 điểmSoloQ -1,4
Braum54,4% · kỳ vọng 52,6% · 79 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Seraphine53,6% · kỳ vọng 53,5% · 110 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille70,7% · kỳ vọng 58,4% · 41 trận+12,3 điểmSoloQ -1,0
Sion57,5% · kỳ vọng 52,9% · 87 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Ornn50,8% · kỳ vọng 50,2% · 183 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Renekton58,4% · kỳ vọng 54,7% · 77 trận+3,7 điểmSoloQ +2,2
Shen54,3% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+5,9 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas73,5% · kỳ vọng 57,2% · 34 trận+16,3 điểmSoloQ +0,8
Nocturne59,1% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao55,4% · kỳ vọng 51,7% · 139 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Qiyana71,1% · kỳ vọng 62,1% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 51,3% · 160 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,0% · kỳ vọng 48,4% · 55 trận+11,6 điểmSoloQ +0,4
Orianna56,4% · kỳ vọng 52,9% · 117 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Ahri55,1% · kỳ vọng 52,6% · 156 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Viktor53,7% · kỳ vọng 52,3% · 149 trận+1,4 điểmSoloQ -2,1
Xerath58,1% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,3% · kỳ vọng 51,2% · 160 trận+5,0 điểmSoloQ +2,7
Lulu49,7% · kỳ vọng 48,9% · 656 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Nautilus59,1% · kỳ vọng 55,0% · 88 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2
Seraphine58,8% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+8,5 điểmSoloQ -2,6
Rell61,3% · kỳ vọng 56,4% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn147 trận
    51,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.704 trận
  • K'Sante95 trận
    46,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.180 trận
  • Sion77 trận
    55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.186 trận
  • Ambessa76 trận
    56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.460 trận
  • Renekton66 trận
    53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.643 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong226 trận
    48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.317 trận
  • Jarvan IV170 trận
    48,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.167 trận
  • Xin Zhao106 trận
    57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 710 trận
  • Vi98 trận
    45,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.029 trận
  • Sejuani65 trận
    52,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 582 trận
Mid23 tướng
  • Viktor163 trận
    48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.502 trận
  • Ahri157 trận
    54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.250 trận
  • Syndra153 trận
    51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.018 trận
  • Orianna117 trận
    45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.292 trận
  • Hwei70 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.262 trận
ADC17 tướng
  • Jinx193 trận
    52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.020 trận
  • Caitlyn135 trận
    37,8%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.041 trận
  • Tristana125 trận
    44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 4.517 trận
  • Ashe107 trận
    55,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.659 trận
  • Xayah96 trận
    47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.706 trận
Support17 tướng
  • Lulu221 trận
    57,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 4.436 trận
  • Nautilus152 trận
    47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.492 trận
  • Milio110 trận
    60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.998 trận
  • Seraphine110 trận
    53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.532 trận
  • Karma102 trận
    48,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.496 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,8%52.770 lượt chọn trên 675.815cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,8%1.126 lượt chọn trên 10.426cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 26,8%G1568 trận trên 2.122
  • 16,8%G2356 trận trên 2.122
  • 10,9%G3+75 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 568 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.