Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,6%được chọn trong 3.333 trên 28.667 trận
- Cấm
- 5,7%1.340 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa178 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.157 trận
- Gwen178 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 962 trận
- Camille156 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.329 trận
- Sion148 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 628 trận
- Mordekaiser146 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 901 trận
- Renekton140 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.069 trận
- K'Sante136 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 801 trận
- Gnar131 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.001 trận
- Olaf119 trận40,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 623 trận
- Yone115 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.897 trận
- Zaahen108 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 762 trận
- Dr. Mundo101 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,0% · 736 trận
- Shen97 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 898 trận
- Aatrox95 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.026 trận
- Rumble90 trận55,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,1% · 434 trận
- Malphite72 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 971 trận
- Fiora70 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.096 trận
- Garen57 trận57,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.079 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,6% · 1.314 trận
- Darius32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.101 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,8% · 852 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 56,6% · 1.314 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,6% · 1.314 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.101 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.101 trận
- Wukong367 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.472 trận
- Jarvan IV308 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.468 trận
- Vi206 trận46,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 754 trận
- Xin Zhao196 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 478 trận
- Lee Sin189 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.256 trận
- Sejuani115 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 363 trận
- Sylas110 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.211 trận
- Cho'Gath93 trận60,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.058 trận
- Nocturne93 trận52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 513 trận
- Skarner86 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,3% · 337 trận
- Lillia85 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.043 trận
- Qiyana80 trận48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.788 trận
- Viego74 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.466 trận
- Graves60 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.567 trận
- Shyvana58 trận53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 794 trận
- Kha'Zix35 trận37,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.696 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,6% · 1.058 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 50,4% · 976 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.352 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 50,7% · 878 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.464 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 52,8% · 977 trận
- Syndra270 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.816 trận
- Viktor264 trận55,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.844 trận
- Ahri252 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.980 trận
- Orianna203 trận45,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 789 trận
- Sylas129 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.368 trận
- Hwei119 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 850 trận
- Aurora106 trận43,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 689 trận
- Akali98 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.186 trận
- Galio89 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 841 trận
- Locke89 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.654 trận
- Xerath89 trận46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 655 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.374 trận
- Lissandra86 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 875 trận
- Ryze84 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,9% · 577 trận
- LeBlanc70 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.047 trận
- Twisted Fate53 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.048 trận
- Ekko34 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.190 trận
- Zed30 trận46,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.327 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.119 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.090 trận
- Yunara347 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.107 trận
- Caitlyn264 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.195 trận
- Jinx236 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.741 trận
- Jhin204 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.433 trận
- Kai'Sa200 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.005 trận
- Ashe194 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 988 trận
- Ezreal179 trận55,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.951 trận
- Xayah179 trận50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.092 trận
- Lucian154 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.400 trận
- Sivir146 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
- Tristana139 trận49,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.263 trận
- Miss Fortune113 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 770 trận
- Aphelios103 trận59,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.709 trận
- Zeri97 trận55,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.275 trận
- Varus83 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 617 trận
- Kalista55 trận60,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.061 trận
- Twitch30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 922 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 47,5% · 1.065 trận
- Nautilus330 trận46,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.072 trận
- Lulu323 trận53,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.755 trận
- Seraphine220 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.018 trận
- Leona209 trận50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.456 trận
- Braum201 trận42,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.320 trận
- Milio199 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.139 trận
- Karma180 trận51,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.551 trận
- Thresh154 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.816 trận
- Rakan147 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.109 trận
- Rell139 trận54,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.129 trận
- Alistar127 trận55,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.323 trận
- Blitzcrank117 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.496 trận
- Bard82 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.293 trận
- Nami71 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.895 trận
- Yuumi68 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.020 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.841 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.192 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%35.272 lượt chọn trên 1.741.276cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%2.314 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

