Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.552 trên 18.757 trận
- Cấm
- 4,1%737 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa82 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,2% · 146 trận
- Gwen73 trận56,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 113 trận
- Yone68 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 287 trận
- Nasus67 trận55,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 138 trận
- Sion66 trận59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 65 trận
- Camille65 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 36,8% · 152 trận
- Mordekaiser64 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,2% · 104 trận
- Gnar56 trận58,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 126 trận
- K'Sante51 trận54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 178 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 40,0% · 140 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 171 trận
- Dr. Mundo48 trận45,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 103 trận
- Zaahen47 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 99 trận
- Aatrox45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,3% · 203 trận
- Olaf44 trận38,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 43,9% · 98 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 153 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 145 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 52,1% · 338 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 338 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,1% · 338 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Lee Sin129 trận57,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 696 trận
- Wukong118 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,2% · 132 trận
- Jarvan IV110 trận47,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 199 trận
- Vi90 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,3% · 188 trận
- Sylas72 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,1% · 234 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 76 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 128 trận
- Viego50 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 182 trận
- Graves46 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 58,5% · 205 trận
- Jayce42 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,9% · 145 trận
- Sejuani42 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 59,4% · 32 trận
- Cho'Gath41 trận61,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 60,7% · 122 trận
- Qiyana39 trận64,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,6% · 363 trận
- Nocturne35 trận68,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,1% · 73 trận
- Naafiri32 trận34,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,0% · 124 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 46,0% · 163 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,4% · 190 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 42,7% · 164 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Viktor96 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 311 trận
- Ahri90 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
- Syndra76 trận57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 237 trận
- Orianna75 trận54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 126 trận
- Sylas64 trận60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,6% · 302 trận
- Galio50 trận40,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,7% · 176 trận
- Lissandra49 trận46,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 139 trận
- Aurora47 trận42,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 58,8% · 102 trận
- Xerath47 trận42,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 94 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 254 trận
- Ryze43 trận46,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 62,3% · 106 trận
- Akali42 trận69,0%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 60,3% · 179 trận
- Yone42 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 184 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
- Hwei39 trận56,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 42,1% · 145 trận
- LeBlanc38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 157 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 51,2% · 164 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 42,0% · 131 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 48,9% · 135 trận
- Yunara150 trận48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 484 trận
- Caitlyn120 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,9% · 317 trận
- Jhin119 trận53,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 635 trận
- Kai'Sa95 trận45,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 609 trận
- Jinx93 trận43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 354 trận
- Ezreal92 trận68,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,7% · 350 trận
- Ashe79 trận55,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 123 trận
- Lucian75 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 233 trận
- Xayah69 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 186 trận
- Miss Fortune62 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 133 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- Tristana56 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 316 trận
- Sivir50 trận48,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 78 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,5% · 211 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 75 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 45,7% · 81 trận
- Nautilus158 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 360 trận
- Lulu137 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 466 trận
- Leona109 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 213 trận
- Thresh90 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 436 trận
- Seraphine88 trận46,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 123 trận
- Braum85 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 171 trận
- Blitzcrank82 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 273 trận
- Milio75 trận58,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 124 trận
- Alistar61 trận63,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 38,2% · 220 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 167 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 41,7% · 175 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Yuumi48 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 58,2% · 182 trận
- Neeko40 trận57,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 75 trận
- Pyke34 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 148 trận
- Bard31 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 236 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%4.948 lượt chọn trên 613.335cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%959 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

