Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,4%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 1.552 trên 18.757 trận
Cấm
4,1%737 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,9% từ 49,7% đến 54,0% trên 1.440 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 1.440 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 5.483 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    0,8%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt71% · 3.865
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 4.862
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 155 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 67
10%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,2% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ -2,4
Sion59,1% · kỳ vọng 52,4% · 66 trận+6,7 điểmSoloQ +1,8
Nasus55,2% · kỳ vọng 50,1% · 67 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Gnar58,9% · kỳ vọng 52,9% · 56 trận+6,0 điểmSoloQ +4,1
Gwen56,2% · kỳ vọng 52,5% · 73 trận+3,7 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne68,6% · kỳ vọng 54,5% · 35 trận+14,1 điểmSoloQ -0,7
Qiyana64,1% · kỳ vọng 53,2% · 39 trận+10,9 điểmSoloQ -3,3
Cho'Gath61,0% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+10,7 điểmSoloQ +10,3
Sylas58,3% · kỳ vọng 51,1% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ +2,8
Lee Sin57,4% · kỳ vọng 53,2% · 129 trận+4,2 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali69,0% · kỳ vọng 52,7% · 42 trận+16,3 điểmSoloQ +10,2
Viktor58,3% · kỳ vọng 51,7% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ -3,8
Syndra57,9% · kỳ vọng 51,5% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
Sylas60,9% · kỳ vọng 54,0% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ +3,3
Hwei56,4% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -6,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal68,5% · kỳ vọng 56,3% · 92 trận+12,2 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn58,3% · kỳ vọng 49,7% · 120 trận+8,6 điểmSoloQ +3,1
Ashe55,7% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+6,2 điểmSoloQ -1,7
Aphelios61,0% · kỳ vọng 56,4% · 59 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Zeri50,0% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+1,6 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,9% · kỳ vọng 50,8% · 61 trận+13,1 điểmSoloQ -8,0
Milio58,7% · kỳ vọng 53,5% · 75 trận+5,2 điểmSoloQ -1,9
Neeko57,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Thresh53,3% · kỳ vọng 50,7% · 90 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Rell50,0% · kỳ vọng 47,9% · 50 trận+2,1 điểmSoloQ -4,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 54,5% · 60 trận+12,2 điểmSoloQ +6,7
Wukong63,7% · kỳ vọng 56,1% · 124 trận+7,6 điểmSoloQ -2,5
Xin Zhao54,1% · kỳ vọng 51,8% · 61 trận+2,3 điểmSoloQ -12,9
Viego53,2% · kỳ vọng 51,6% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ +3,0
Sylas53,2% · kỳ vọng 52,7% · 77 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 54,5% · 100 trận+5,5 điểmSoloQ -0,3
Viktor55,6% · kỳ vọng 52,0% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Lissandra54,3% · kỳ vọng 50,2% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ +3,9
Hwei57,1% · kỳ vọng 53,3% · 49 trận+3,8 điểmSoloQ -2,8
Sylas50,7% · kỳ vọng 49,7% · 71 trận+1,0 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,3% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+12,2 điểmSoloQ -4,8
Lucian57,4% · kỳ vọng 51,3% · 94 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Zeri60,0% · kỳ vọng 55,3% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Ashe57,8% · kỳ vọng 54,2% · 64 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Varus58,3% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ -8,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,9% · kỳ vọng 49,9% · 130 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Yuumi60,0% · kỳ vọng 53,3% · 65 trận+6,7 điểmSoloQ +4,6
Blitzcrank58,0% · kỳ vọng 52,9% · 69 trận+5,0 điểmSoloQ +6,2
Leona54,6% · kỳ vọng 52,6% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Thresh54,3% · kỳ vọng 53,1% · 92 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa82 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,2% · 146 trận
  • Gwen73 trận
    56,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 113 trận
  • Yone68 trận
    52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 287 trận
  • Nasus67 trận
    55,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 138 trận
  • Sion66 trận
    59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 65 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin129 trận
    57,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 696 trận
  • Wukong118 trận
    49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,2% · 132 trận
  • Jarvan IV110 trận
    47,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 199 trận
  • Vi90 trận
    47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,3% · 188 trận
  • Sylas72 trận
    58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,1% · 234 trận
Mid20 tướng
  • Viktor96 trận
    58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 311 trận
  • Ahri90 trận
    48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
  • Syndra76 trận
    57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 237 trận
  • Orianna75 trận
    54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 126 trận
  • Sylas64 trận
    60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,6% · 302 trận
ADC17 tướng
  • Yunara150 trận
    48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 484 trận
  • Caitlyn120 trận
    58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,9% · 317 trận
  • Jhin119 trận
    53,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 635 trận
  • Kai'Sa95 trận
    45,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 609 trận
  • Jinx93 trận
    43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 354 trận
Support16 tướng
  • Nautilus158 trận
    51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 360 trận
  • Lulu137 trận
    52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 466 trận
  • Leona109 trận
    45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 213 trận
  • Thresh90 trận
    53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 436 trận
  • Seraphine88 trận
    46,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 123 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%4.948 lượt chọn trên 613.335cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%959 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,5%G1281 trận trên 4.294
  • 7,6%G2328 trận trên 4.295
  • 6,3%G3+116 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 281 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.