Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,6%được chọn trong 385 trên 2.644 trận
- Cấm
- 8,7%171 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 47,4% · 371 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 50,6% · 318 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 51,8% · 301 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 55,7% · 366 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 47,1% · 276 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 49,3% · 341 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 61,5% · 283 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,1% · 411 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,9% · 227 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 51,6% · 190 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,5% · 346 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 566 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,4% · 382 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,4% · 372 trận
- Wukong48 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 528 trận
- Jarvan IV37 trận64,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 430 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 59,1% · 198 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 54,4% · 180 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,7% · 328 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 59,4% · 64 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 52,4% · 515 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 55,8% · 353 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,7% · 352 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 47,6% · 105 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 54,2% · 371 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,7% · 452 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 519 trận
- Ahri32 trận40,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 598 trận
- Viktor30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 615 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 54,2% · 201 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,0% · 400 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 49,6% · 256 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,8% · 455 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,4% · 383 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 58,8% · 85 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,7% · 453 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 56,6% · 244 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,6% · 442 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,5% · 324 trận
- Yunara47 trận57,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,7% · 906 trận
- Caitlyn38 trận71,1%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 51,8% · 668 trận
- Jinx35 trận42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.045 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,6% · 550 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 55,0% · 258 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.082 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,2% · 478 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 51,5% · 815 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 51,3% · 674 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,7% · 353 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 49,7% · 308 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 55,6% · 471 trận
- Lulu39 trận69,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 55,5% · 713 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 581 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 53,7% · 350 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,7% · 387 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,7% · 274 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 47,2% · 381 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,2% · 431 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,5% · 673 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 55,4% · 368 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 46,9% · 392 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 49,7% · 894 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,6% · 597 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%10.779 lượt chọn trên 431.266cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,7%285 lượt chọn trên 3.686cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

