Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
14,6%được chọn trong 385 trên 2.644 trận
Cấm
8,7%171 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,0% từ 48,8% đến 57,2% trên 379 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    2,5%
    7,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt85% · 10.494
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển70% · 8.657
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 186
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Unending Despair, Kaenic Rookern (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,9% · kỳ vọng 57,6% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,3% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,5% · 38 trận+0,5 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn71,1% · kỳ vọng 53,7% · 38 trận+17,4 điểmSoloQ -0,3
Yunara57,4% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+6,0 điểmSoloQ +4,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu69,2% · kỳ vọng 56,3% · 39 trận+12,9 điểmSoloQ +3,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 53,6% · 45 trận+2,0 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,8% · kỳ vọng 55,7% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -1,5
Syndra60,0% · kỳ vọng 56,5% · 35 trận+3,5 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,4% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Mordekaiser22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 371 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 318 trận
  • Gwen21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 301 trận
  • Rumble21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 110 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 55,7% · 366 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong48 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 528 trận
  • Jarvan IV37 trận
    64,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 430 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 59,1% · 198 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 50,0% · 166 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 54,4% · 180 trận
Mid17 tướng
  • Syndra38 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 519 trận
  • Ahri32 trận
    40,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 598 trận
  • Viktor30 trận
    53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 615 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 189 trận
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 54,2% · 201 trận
ADC15 tướng
  • Yunara47 trận
    57,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,7% · 906 trận
  • Caitlyn38 trận
    71,1%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 51,8% · 668 trận
  • Jinx35 trận
    42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.045 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 55,6% · 550 trận
  • Sivir25 trận
    —SoloQ: 55,0% · 258 trận
Support17 tướng
  • Lulu39 trận
    69,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 55,5% · 713 trận
  • Nautilus35 trận
    40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 581 trận
  • Karma31 trận
    58,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 350 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 48,6% · 490 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%10.779 lượt chọn trên 431.266cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,7%285 lượt chọn trên 3.686cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 15,8%G1116 trận trên 733
  • 15,3%G2112 trận trên 733
  • 10,8%G3+34 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 116 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.