Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,9%Hạng 133 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 366 trên 27.199 trận
Cấm
2,6%591 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 46,8% đến 55,9% trên 323 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,3%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần76% · 20.129
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành48% · 12.590
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.951
17%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

481-118 so với 599
833-35 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Singedtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,7% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+7,6 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu71,9% · kỳ vọng 54,0% · 32 trận+17,9 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,4% · kỳ vọng 53,7% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Nasus25 trận
    —SoloQ: 51,1% · 848 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,5% · 663 trận
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 51,5% · 509 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 49,2% · 714 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 52,0% · 783 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV35 trận
    54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 879 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.934 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 49,7% · 354 trận
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 52,3% · 898 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 55,5% · 526 trận
Mid19 tướng
  • Ahri30 trận
    43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.164 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.156 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 52,9% · 994 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 47,4% · 669 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 55,3% · 1.306 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa35 trận
    45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.203 trận
  • Yunara30 trận
    56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.097 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.458 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 56,8% · 1.478 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.775 trận
Support16 tướng
  • Nautilus38 trận
    42,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.531 trận
  • Lulu32 trận
    71,9%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.921 trận
  • Braum22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 827 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.018 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.950 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.785 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%181 lượt chọn trên 34.524cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,1%G174 trận trên 6.733
  • 1,4%G292 trận trên 6.735
  • 1,0%G3+28 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 74 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.