Singed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 366 trên 27.199 trận
- Cấm
- 2,6%591 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus25 trận—SoloQ: 51,1% · 848 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,5% · 663 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 51,5% · 509 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,2% · 714 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,0% · 783 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,2% · 980 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 49,7% · 545 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.191 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,2% · 574 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,3% · 437 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,1% · 829 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 53,6% · 578 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 54,2% · 480 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 57,4% · 745 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,0% · 725 trận
- Kayle7 trận—SoloQ: 46,8% · 628 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,1% · 861 trận
- Jarvan IV35 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 879 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 52,5% · 1.934 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 52,3% · 898 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 55,5% · 526 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,0% · 363 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 54,3% · 989 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,0% · 968 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 55,0% · 689 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.223 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.047 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 60,9% · 110 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,2% · 675 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 51,2% · 688 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,7% · 613 trận
- Ahri30 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.164 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.156 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,9% · 994 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,4% · 669 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 55,3% · 1.306 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.098 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 45,2% · 558 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 49,1% · 397 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,6% · 769 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 55,1% · 530 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 54,9% · 481 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 54,5% · 246 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,5% · 737 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 869 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,0% · 716 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.148 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,0% · 806 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.203 trận
- Yunara30 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.097 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.458 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 56,8% · 1.478 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.775 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 54,6% · 1.029 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,3% · 2.493 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 49,7% · 622 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 52,5% · 533 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.520 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,5% · 819 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,6% · 653 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,2% · 518 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 50,4% · 355 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,1% · 912 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,5% · 543 trận
- Nautilus38 trận42,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.531 trận
- Lulu32 trận71,9%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.921 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 53,6% · 827 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.018 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.950 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,5% · 763 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,6% · 697 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.035 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,7% · 1.017 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,3% · 945 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.050 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 53,2% · 730 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 54,4% · 281 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 49,5% · 642 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.024 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,9% · 748 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.785 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%181 lượt chọn trên 34.524cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

