Kayle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,8%được chọn trong 221 trên 28.662 trận
- Cấm
- 0,6%139 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop18%1.208 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 11 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên541 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên775 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.208 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-89 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+39 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên383 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 58,3% · 815 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,7% · 611 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,7% · 435 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 53,1% · 614 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 52,7% · 311 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 52,6% · 399 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 522 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 42,9% · 35 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 46,9% · 429 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 56,7% · 307 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 51,4% · 658 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 51,5% · 617 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.118 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 50,3% · 340 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,0% · 483 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 54,3% · 208 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 53,6% · 453 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,3% · 724 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,1% · 695 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,4% · 639 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,0% · 785 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,8% · 845 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 53,5% · 820 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 49,2% · 799 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,7% · 385 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,7% · 328 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 50,7% · 438 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,4% · 520 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 50,2% · 211 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 48,8% · 761 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,0% · 657 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,3% · 673 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 50,3% · 1.047 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.409 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.427 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.576 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 54,0% · 748 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 52,1% · 908 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.107 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 47,7% · 474 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 55,2% · 335 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.289 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,2% · 600 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 49,7% · 505 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,1% · 495 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 55,7% · 688 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.320 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,2% · 989 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 48,3% · 464 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 47,4% · 616 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,3% · 485 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.316 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 55,1% · 643 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,2% · 653 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,2% · 445 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 43,3% · 240 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,4% · 557 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 49,0% · 726 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 57,3% · 531 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.129 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%120 lượt chọn trên 38.304cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

