Hồ sơ tướng · Top

Kayle

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 147 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 32 trên 2.644 trận
Cấm
2,1%42 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top— 18 trận thắng trên 28 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,2%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công61% · 3.704
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển52% · 3.130
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 1.146
46%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop18%1.208 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 11 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

541-59 so với 599
775-93 so với 868
1.208+129 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kayletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên541 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên775 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.208 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-89 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+39 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên383 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 224 trận
Jungle2 tướng
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 47,1% · 204 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 251 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%5.096 lượt chọn trên 431.266cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%18 lượt chọn trên 3.686cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.