Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.853 trên 28.667 trận
Cấm
4,1%962 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,9% từ 50,9% đến 54,8% trên 1.824 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    3,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 62.385
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn68% · 45.058
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 271 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 16.576
44%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo66,0% · kỳ vọng 55,6% · 50 trận+10,4 điểmSoloQ +3,5
Zaahen59,3% · kỳ vọng 50,5% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Nasus58,8% · kỳ vọng 51,7% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ -3,6
K'Sante58,7% · kỳ vọng 55,0% · 92 trận+3,7 điểmSoloQ +1,8
Yone58,1% · kỳ vọng 53,3% · 62 trận+4,7 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,2% · kỳ vọng 54,4% · 139 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 53,1% · 147 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Wukong52,0% · kỳ vọng 50,5% · 171 trận+1,5 điểmSoloQ +3,0
Sejuani60,7% · kỳ vọng 55,5% · 56 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Graves55,8% · kỳ vọng 52,8% · 52 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,5% · kỳ vọng 53,2% · 91 trận+8,3 điểmSoloQ -0,4
Syndra58,2% · kỳ vọng 52,1% · 98 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Hwei57,9% · kỳ vọng 51,6% · 57 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Ahri53,6% · kỳ vọng 51,0% · 112 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Locke57,9% · kỳ vọng 53,1% · 57 trận+4,8 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,4% · kỳ vọng 55,1% · 125 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Sivir60,4% · kỳ vọng 53,9% · 96 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Yunara51,2% · kỳ vọng 50,6% · 260 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune59,6% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Xayah53,3% · kỳ vọng 51,5% · 105 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,8% · kỳ vọng 50,9% · 79 trận+9,9 điểmSoloQ +1,3
Leona59,4% · kỳ vọng 53,9% · 133 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Nautilus55,1% · kỳ vọng 52,6% · 245 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Pyke64,7% · kỳ vọng 53,8% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ -1,4
Lulu55,4% · kỳ vọng 55,1% · 186 trận+0,2 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,1% · kỳ vọng 52,4% · 77 trận+17,7 điểmSoloQ +1,5
Aatrox62,7% · kỳ vọng 53,9% · 59 trận+8,9 điểmSoloQ -1,3
K'Sante55,0% · kỳ vọng 50,7% · 109 trận+4,3 điểmSoloQ +0,4
Ornn56,4% · kỳ vọng 53,2% · 133 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Jax58,2% · kỳ vọng 53,4% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,8% · kỳ vọng 52,6% · 155 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Vi55,3% · kỳ vọng 53,1% · 152 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Sylas58,0% · kỳ vọng 53,9% · 81 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Wukong56,0% · kỳ vọng 55,1% · 191 trận+0,9 điểmSoloQ -1,8
Sejuani52,7% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+2,5 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,5% · kỳ vọng 54,1% · 56 trận+8,4 điểmSoloQ +2,9
Locke59,6% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Orianna53,2% · kỳ vọng 50,9% · 111 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
Akali56,7% · kỳ vọng 53,1% · 60 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Twisted Fate58,7% · kỳ vọng 54,2% · 46 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,4% · kỳ vọng 54,8% · 45 trận+9,6 điểmSoloQ -1,2
Yuumi54,0% · kỳ vọng 53,9% · 574 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
Seraphine60,4% · kỳ vọng 54,1% · 48 trận+6,3 điểmSoloQ -1,9
Braum57,4% · kỳ vọng 54,5% · 94 trận+2,9 điểmSoloQ +3,2
Nautilus54,6% · kỳ vọng 53,1% · 97 trận+1,5 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa101 trận
    50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.867 trận
  • Ornn97 trận
    44,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.275 trận
  • K'Sante92 trận
    58,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.885 trận
  • Renekton81 trận
    48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.772 trận
  • Sion79 trận
    54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.065 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong171 trận
    52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.164 trận
  • Vi149 trận
    43,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.758 trận
  • Lee Sin147 trận
    56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 5.117 trận
  • Jarvan IV139 trận
    61,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.241 trận
  • Xin Zhao89 trận
    48,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 945 trận
Mid21 tướng
  • Viktor134 trận
    47,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.239 trận
  • Ahri112 trận
    53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.875 trận
  • Syndra98 trận
    58,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.176 trận
  • Sylas91 trận
    61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.603 trận
  • Orianna87 trận
    48,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.411 trận
ADC16 tướng
  • Yunara260 trận
    51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 7.445 trận
  • Kai'Sa152 trận
    53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 6.414 trận
  • Jinx130 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.947 trận
  • Jhin125 trận
    62,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.463 trận
  • Ezreal114 trận
    49,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,8% · 3.269 trận
Support19 tướng
  • Nautilus245 trận
    55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.916 trận
  • Lulu186 trận
    55,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.422 trận
  • Leona133 trận
    59,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.549 trận
  • Seraphine104 trận
    46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.525 trận
  • Braum89 trận
    46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.741 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%59.580 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.224 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,9%G1424 trận trên 7.234
  • 6,6%G2480 trận trên 7.235
  • 7,7%G3+222 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 424 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.