Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.219 trên 18.063 trận
- Cấm
- 3,7%640 lượt cấm trên 17.116 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa65 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 871 trận
- K'Sante55 trận61,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.151 trận
- Mordekaiser53 trận43,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,8% · 362 trận
- Renekton51 trận49,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 680 trận
- Malphite46 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 730 trận
- Yone45 trận60,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.232 trận
- Aatrox44 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 754 trận
- Camille43 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 698 trận
- Nasus41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 529 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.060 trận
- Sion40 trận62,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 380 trận
- Gwen38 trận44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,4% · 266 trận
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,5% · 216 trận
- Dr. Mundo36 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 55,6% · 410 trận
- Gnar36 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 597 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,1% · 1.404 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 48,3% · 646 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,6% · 906 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 51,2% · 726 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 52,5% · 783 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,1% · 1.404 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,7% · 730 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,9% · 663 trận
- Lee Sin116 trận60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.199 trận
- Vi104 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 902 trận
- Wukong101 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,5% · 586 trận
- Jarvan IV62 trận58,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 906 trận
- Viego55 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 917 trận
- Sylas54 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.176 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 468 trận
- Graves45 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.092 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 57,3% · 581 trận
- Lillia35 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,5% · 501 trận
- Nocturne33 trận51,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 57,4% · 331 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.515 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 46,3% · 1.279 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 58,3% · 614 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 48,5% · 586 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 50,3% · 768 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 58,3% · 614 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.006 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,3% · 1.018 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 58,3% · 614 trận
- Viktor76 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.460 trận
- Sylas66 trận62,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.327 trận
- Ahri63 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 843 trận
- Yone51 trận45,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.072 trận
- Syndra50 trận58,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.183 trận
- Orianna47 trận48,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 660 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 909 trận
- LeBlanc44 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 733 trận
- Lissandra44 trận52,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 694 trận
- Aurora38 trận55,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 528 trận
- Locke38 trận63,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.174 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 57,9% · 542 trận
- Taliyah35 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 383 trận
- Galio34 trận35,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 51,7% · 930 trận
- Hwei34 trận55,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 494 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.414 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 47,3% · 754 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,7% · 930 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 53,4% · 833 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,3% · 714 trận
- Yunara167 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.509 trận
- Kai'Sa106 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.239 trận
- Jhin97 trận62,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.993 trận
- Ezreal86 trận51,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 1.587 trận
- Jinx77 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.835 trận
- Xayah68 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 913 trận
- Lucian61 trận41,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.248 trận
- Ashe54 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 449 trận
- Aphelios53 trận62,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.141 trận
- Sivir49 trận63,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 408 trận
- Caitlyn48 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.176 trận
- Tristana43 trận53,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.585 trận
- Miss Fortune33 trận66,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 54,1% · 466 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 58,0% · 319 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,2% · 859 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 53,5% · 409 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 54,0% · 428 trận
- Nautilus159 trận58,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.205 trận
- Lulu117 trận57,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.548 trận
- Leona89 trận60,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.021 trận
- Seraphine65 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 519 trận
- Blitzcrank59 trận59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.228 trận
- Milio58 trận43,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,8% · 566 trận
- Rell55 trận47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 949 trận
- Rakan54 trận42,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,6% · 778 trận
- Thresh52 trận44,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.143 trận
- Braum47 trận42,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 638 trận
- Karma45 trận55,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 966 trận
- Alistar44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.168 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 797 trận
- Poppy35 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 387 trận
- Bard34 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.143 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,0% · 764 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,0% · 569 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 57,2% · 577 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%23.100 lượt chọn trên 609.386cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%729 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

