Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 384 trên 6.487 trận
Cấm
5,6%183 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 45,4% đến 53,8% trên 375 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    3,4%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người92% · 24.007
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn78% · 20.173
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 6.840
46%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,7% · kỳ vọng 50,4% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -1,6
Wukong51,2% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,7% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+7,9 điểmSoloQ +1,4
Ahri51,5% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,3% · kỳ vọng 51,6% · 38 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,9% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,0% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+1,5 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,0% · kỳ vọng 50,5% · 49 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi52,5% · kỳ vọng 47,2% · 80 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn42 trận
    45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 715 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 427 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 55,3% · 497 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 52,5% · 651 trận
  • Shen15 trận
    —SoloQ: 47,5% · 566 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV52 trận
    57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 886 trận
  • Wukong41 trận
    51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 963 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 623 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 56,8% · 317 trận
  • Sejuani22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 278 trận
Mid16 tướng
  • Viktor39 trận
    38,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.101 trận
  • Ahri33 trận
    51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.411 trận
  • Orianna31 trận
    45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 494 trận
  • Syndra30 trận
    56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.371 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 47,8% · 510 trận
ADC15 tướng
  • Yunara58 trận
    41,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.712 trận
  • Jinx38 trận
    55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.886 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 53,7% · 2.163 trận
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 50,8% · 711 trận
  • Sivir25 trận
    —SoloQ: 53,9% · 575 trận
Support16 tướng
  • Nautilus58 trận
    44,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.817 trận
  • Lulu44 trận
    52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.101 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 47,8% · 603 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 881 trận
  • Milio20 trận
    —SoloQ: 49,2% · 793 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%22.553 lượt chọn trên 672.399cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%277 lượt chọn trên 9.366cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,0%G195 trận trên 1.918
  • 5,0%G295 trận trên 1.918
  • 7,4%G3+47 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 95 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.