Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 169 trên 2.916 trận
Cấm
4,8%102 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,0% từ 46,6% đến 59,4% trên 164 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 13.519
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn78% · 11.912
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 271 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 4.499
50%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 366 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 55,5% · 272 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 424 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 57,3% · 372 trận
  • Zaahen9 trận
    —SoloQ: 53,6% · 289 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 52,8% · 502 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 53,5% · 643 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 169 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 53,0% · 281 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 55,3% · 199 trận
Mid14 tướng
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 47,7% · 662 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 758 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 49,8% · 679 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 396 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 637 trận
ADC12 tướng
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.422 trận
  • Sivir13 trận
    —SoloQ: 53,4% · 350 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 51,6% · 473 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 55,3% · 684 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.337 trận
Support10 tướng
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 54,2% · 898 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 965 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 45,9% · 590 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 404 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 49,9% · 429 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%13.635 lượt chọn trên 452.139cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%117 lượt chọn trên 4.328cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,8%G131 trận trên 817
  • 6,7%G255 trận trên 817
  • 6,8%G3+24 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.