Fizz
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 509 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,3%530 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Zhonya's Hourglass và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 96% tướng đường giữa.Map pressureSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildLich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Lich Bane, Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 16%
- SoloQ
- 25%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Zhonya's Hourglass và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 96% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop4%30% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop12%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 14 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa800 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa980 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+368 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa+688 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa416 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,0% · 862 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 50,6% · 713 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 49,7% · 891 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,2% · 911 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 52,8% · 669 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.030 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,7% · 894 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 47,3% · 941 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.446 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,4% · 559 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,9% · 566 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,2% · 558 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,3% · 660 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,8% · 934 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.111 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,9% · 872 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,8% · 864 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.156 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.126 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,6% · 732 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 48,2% · 2.286 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.008 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 50,5% · 418 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,8% · 774 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.633 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,3% · 447 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.426 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.205 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.216 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 49,0% · 794 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.372 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.284 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,9% · 789 trận
- Syndra72 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.150 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.450 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.329 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 56,9% · 594 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,2% · 560 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 60,0% · 190 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 54,7% · 680 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.079 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.306 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,3% · 829 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.373 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.225 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 48,8% · 404 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.155 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.303 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 47,6% · 790 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.195 trận
- Jinx32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.180 trận
- Caitlyn30 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.847 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.692 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,1% · 3.019 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 51,2% · 2.477 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.530 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.779 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.213 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.050 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 54,1% · 846 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.070 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 44,2% · 391 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 53,3% · 614 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.765 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,6% · 856 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,1% · 896 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,5% · 717 trận
- Thresh40 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.344 trận
- Nautilus37 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.882 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.285 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 50,3% · 2.256 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.332 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.046 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.286 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.323 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,8% · 857 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,7% · 812 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.160 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 52,9% · 907 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.117 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 46,6% · 305 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,1% · 948 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,9% · 988 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 49,6% · 963 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%29.258 lượt chọn trên 1.741.284cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%246 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

