Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 142 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 94 trên 6.486 trận
Cấm
2,2%71 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid60,0% từ 50,2% đến 69,1% trên 70 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,0%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 60,0% ở nghiệp dư trên 70 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 12.819 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Zhonya's Hourglass và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện96% · 12.310
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 12.440
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.757
31%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop4%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop12%4,4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 14 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

495-33 so với 528
800-99 so với 899
980-199 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fizztướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa800 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa980 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+368 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa+688 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa416 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 331 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 475 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 233 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 289 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 46,6% · 472 trận
Mid3 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 52,9% · 919 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 665 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 200 trận
ADC4 tướng
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 49,2% · 732 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 785 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 54,6% · 613 trận
  • Xayah5 trận
    —SoloQ: 48,0% · 369 trận
Support3 tướng
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 421 trận
  • Nami6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 720 trận
  • Thresh6 trận
    —SoloQ: 47,1% · 868 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.999 lượt chọn trên 672.394cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%43 lượt chọn trên 9.366cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G117 trận trên 1.918
  • 0,7%G214 trận trên 1.918
  • 0,5%G3+3 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.