Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.980 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,8%886 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn83 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 617 trận
- Sion75 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 520 trận
- K'Sante74 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 822 trận
- Ambessa70 trận38,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 716 trận
- Olaf69 trận40,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 745 trận
- Renekton63 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 758 trận
- Gnar48 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 588 trận
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 442 trận
- Camille42 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 806 trận
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 943 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,4% · 425 trận
- Gwen37 trận59,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 567 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 924 trận
- Yone31 trận67,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.133 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 48,2% · 845 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 47,9% · 666 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,5% · 749 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.041 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,7% · 705 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,5% · 712 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,7% · 705 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,7% · 705 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,6% · 799 trận
- Wukong120 trận54,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 928 trận
- Lee Sin108 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.993 trận
- Jarvan IV96 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.035 trận
- Xin Zhao72 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 407 trận
- Sylas71 trận42,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.136 trận
- Lillia59 trận39,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 688 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,8% · 518 trận
- Sejuani45 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 238 trận
- Viego44 trận61,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.062 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 735 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.348 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.087 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 333 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,0% · 425 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.057 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,2% · 754 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,5% · 655 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.153 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.111 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,0% · 735 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,0% · 735 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 42,1% · 699 trận
- Viktor93 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.286 trận
- Syndra91 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.289 trận
- Ahri81 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.333 trận
- Sylas62 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.243 trận
- Orianna60 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 601 trận
- Hwei59 trận54,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,2% · 622 trận
- Yone53 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.134 trận
- Galio48 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 695 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,4% · 496 trận
- Lissandra47 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 656 trận
- Akali44 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 905 trận
- Locke38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.205 trận
- LeBlanc36 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,2% · 730 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 382 trận
- Mel33 trận48,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 56,9% · 204 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 921 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,0% · 935 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,8% · 695 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.012 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,1% · 782 trận
- Yunara130 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.315 trận
- Kai'Sa99 trận61,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.336 trận
- Jinx94 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.837 trận
- Jhin91 trận58,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.132 trận
- Ezreal90 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.512 trận
- Sivir90 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 661 trận
- Lucian87 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.139 trận
- Ashe86 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 686 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.546 trận
- Tristana73 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.700 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 778 trận
- Aphelios59 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.525 trận
- Miss Fortune54 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 686 trận
- Zeri39 trận59,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 43,6% · 925 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.112 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.022 trận
- Nautilus114 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.697 trận
- Leona110 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.111 trận
- Lulu109 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.958 trận
- Braum96 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,8% · 984 trận
- Thresh95 trận42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.215 trận
- Milio91 trận45,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.003 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 704 trận
- Karma63 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.095 trận
- Rell60 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,7% · 937 trận
- Alistar58 trận58,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.141 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.206 trận
- Rakan54 trận63,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,3% · 786 trận
- Yuumi43 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 802 trận
- Bard31 trận58,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.061 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 47,0% · 287 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,9% · 793 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.100 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.075 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.330 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

