Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.979 trên 28.663 trận
- Cấm
- 3,8%885 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,4% · 617 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 49,7% · 716 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 50,5% · 822 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,7% · 758 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 47,4% · 588 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,2% · 845 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 47,2% · 447 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,6% · 567 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 49,0% · 520 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,5% · 806 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 47,5% · 924 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.133 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,1% · 339 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.041 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 45,4% · 425 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 48,2% · 745 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,3% · 943 trận
- Wukong35 trận54,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,1% · 928 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.035 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.993 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.136 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,8% · 518 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,8% · 407 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,4% · 1.348 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,7% · 688 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 35,7% · 98 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.062 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,7% · 364 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 50,7% · 359 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.087 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,2% · 754 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.289 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,8% · 601 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.333 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.286 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,8% · 656 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.243 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 44,2% · 730 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,4% · 496 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 45,2% · 622 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 44,4% · 360 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,0% · 935 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,5% · 905 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 54,3% · 267 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,8% · 695 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.205 trận
- Caitlyn34 trận55,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.546 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 47,7% · 778 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,7% · 2.315 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 48,0% · 3.132 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 52,0% · 686 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.837 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.512 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.139 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 46,1% · 1.700 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 49,1% · 2.336 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 48,5% · 686 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.525 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 47,4% · 661 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,6% · 925 trận
- Kog'Maw6 trận—SoloQ: 45,8% · 371 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.112 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.958 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 47,3% · 704 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.111 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.003 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.697 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,8% · 984 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,0% · 2.215 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 44,5% · 1.141 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,3% · 786 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,7% · 937 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.061 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.095 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,0% · 287 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 46,3% · 378 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 48,6% · 455 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 45,9% · 793 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 50,6% · 802 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.330 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

