Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.740 trên 28.667 trận
- Cấm
- 5,7%1.343 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm61 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn180 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.551 trận
- Ambessa146 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.090 trận
- K'Sante132 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.063 trận
- Sion122 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.295 trận
- Renekton117 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.057 trận
- Gnar109 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.612 trận
- Malphite107 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.235 trận
- Aatrox99 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.994 trận
- Camille89 trận40,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.083 trận
- Dr. Mundo86 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.300 trận
- Olaf86 trận45,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.465 trận
- Shen76 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.383 trận
- Yone68 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.161 trận
- Zaahen65 trận44,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.169 trận
- Rumble61 trận31,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,8% · 790 trận
- Jayce57 trận36,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.017 trận
- Jax55 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.145 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.135 trận
- Garen30 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.770 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.853 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 48,5% · 2.146 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,0% · 1.885 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.885 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,6% · 2.235 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 3.017 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.885 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,6% · 3.017 trận
- Wukong259 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.414 trận
- Jarvan IV254 trận44,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.763 trận
- Lee Sin188 trận43,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 5.648 trận
- Vi169 trận49,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
- Xin Zhao156 trận48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.073 trận
- Sylas122 trận50,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.813 trận
- Nocturne104 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 940 trận
- Cho'Gath84 trận51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.764 trận
- Lillia81 trận49,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.662 trận
- Viego78 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.746 trận
- Qiyana68 trận35,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.620 trận
- Sejuani61 trận65,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 45,5% · 607 trận
- Skarner58 trận37,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,6% · 584 trận
- Pantheon55 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 325 trận
- Trundle54 trận35,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 214 trận
- Hecarim44 trận40,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.681 trận
- Graves43 trận46,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.951 trận
- Kha'Zix42 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.173 trận
- Elise34 trận44,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.825 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 42,8% · 2.037 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.653 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,3% · 2.949 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.764 trận
- Syndra227 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.443 trận
- Viktor224 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.599 trận
- Ahri205 trận46,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.365 trận
- Orianna155 trận44,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.615 trận
- Hwei119 trận51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.506 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.422 trận
- Sylas90 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.545 trận
- Locke85 trận36,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.233 trận
- Lissandra81 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.736 trận
- Yone79 trận54,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.149 trận
- Galio78 trận55,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.974 trận
- Akali77 trận39,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.327 trận
- LeBlanc75 trận50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.092 trận
- Xerath67 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.185 trận
- Ryze66 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.063 trận
- Twisted Fate59 trận45,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.499 trận
- Zed40 trận32,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.524 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.974 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 47,0% · 2.787 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.838 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,2% · 2.089 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.974 trận
- Caitlyn326 trận46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.124 trận
- Yunara267 trận47,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 6.067 trận
- Ezreal229 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.556 trận
- Jhin185 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 7.228 trận
- Lucian177 trận50,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.136 trận
- Kai'Sa171 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 6.223 trận
- Jinx164 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 4.766 trận
- Ashe156 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.838 trận
- Sivir125 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.723 trận
- Xayah115 trận46,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.890 trận
- Tristana91 trận37,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,0% · 3.772 trận
- Aphelios80 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.558 trận
- Zeri69 trận47,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.412 trận
- Miss Fortune65 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.386 trận
- Varus63 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.095 trận
- Kalista49 trận40,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.150 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,6% · 2.138 trận
- Lulu340 trận49,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 6.611 trận
- Nautilus283 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 5.177 trận
- Seraphine226 trận49,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.184 trận
- Milio178 trận44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.248 trận
- Thresh133 trận50,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 5.893 trận
- Braum130 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.983 trận
- Rell121 trận40,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 2.029 trận
- Bard120 trận40,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 3.292 trận
- Rakan114 trận38,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.021 trận
- Neeko108 trận51,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 887 trận
- Leona105 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.330 trận
- Blitzcrank92 trận52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,2% · 3.031 trận
- Nami84 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.612 trận
- Alistar68 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.173 trận
- Yuumi59 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.949 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,7% · 3.084 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.328 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%67.339 lượt chọn trên 1.741.286cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.862 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

