Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.740 trên 28.667 trận
Cấm
5,7%1.343 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,3% từ 45,7% đến 48,9% trên 2.658 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,9%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery60% · 44.624
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 66.527
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 56% · 238 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 11
7%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,9% · kỳ vọng 47,8% · 68 trận+8,1 điểmSoloQ -1,1
Aatrox50,5% · kỳ vọng 46,3% · 99 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Ornn48,9% · kỳ vọng 47,0% · 180 trận+1,9 điểmSoloQ +1,7
Dr. Mundo54,7% · kỳ vọng 50,1% · 86 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Ambessa48,6% · kỳ vọng 46,8% · 146 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani65,6% · kỳ vọng 50,0% · 61 trận+15,6 điểmSoloQ -2,6
Nocturne55,8% · kỳ vọng 49,8% · 104 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Sylas50,8% · kỳ vọng 46,3% · 122 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
Wukong46,7% · kỳ vọng 45,0% · 259 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath51,2% · kỳ vọng 45,8% · 84 trận+5,4 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,4% · kỳ vọng 45,0% · 79 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Aurora54,9% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+6,9 điểmSoloQ +1,1
Hwei51,3% · kỳ vọng 46,1% · 119 trận+5,2 điểmSoloQ +4,9
Galio55,1% · kỳ vọng 48,4% · 78 trận+6,8 điểmSoloQ -1,9
Galio62,5% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+10,6 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios60,0% · kỳ vọng 51,2% · 80 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Jinx50,0% · kỳ vọng 45,3% · 164 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Yunara47,9% · kỳ vọng 45,0% · 267 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Ashe49,4% · kỳ vọng 46,0% · 156 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 45,5% · 326 trận+0,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami59,5% · kỳ vọng 50,4% · 84 trận+9,1 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank52,2% · kỳ vọng 45,3% · 92 trận+6,8 điểmSoloQ -2,5
Neeko51,9% · kỳ vọng 45,7% · 108 trận+6,1 điểmSoloQ +1,1
Seraphine49,6% · kỳ vọng 46,1% · 226 trận+3,5 điểmSoloQ +1,3
Thresh50,4% · kỳ vọng 46,2% · 133 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite52,9% · kỳ vọng 46,9% · 102 trận+6,0 điểmSoloQ +1,3
Olaf56,1% · kỳ vọng 50,4% · 98 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Renekton52,3% · kỳ vọng 48,8% · 111 trận+3,5 điểmSoloQ -1,7
K'Sante47,2% · kỳ vọng 45,2% · 163 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Ambessa50,4% · kỳ vọng 47,8% · 129 trận+2,6 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana62,7% · kỳ vọng 50,0% · 75 trận+12,7 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 45,8% · 212 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Nocturne51,6% · kỳ vọng 44,8% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin48,8% · kỳ vọng 47,0% · 207 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Vi49,2% · kỳ vọng 47,6% · 197 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali54,9% · kỳ vọng 47,6% · 102 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Xerath55,6% · kỳ vọng 47,0% · 63 trận+8,6 điểmSoloQ +0,8
Viktor50,7% · kỳ vọng 47,8% · 203 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Lissandra50,6% · kỳ vọng 46,1% · 83 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Orianna45,9% · kỳ vọng 45,4% · 159 trận+0,5 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah67,4% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+18,7 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn52,7% · kỳ vọng 49,1% · 452 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Jhin49,0% · kỳ vọng 45,0% · 343 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara55,3% · kỳ vọng 49,6% · 141 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Ezreal44,2% · kỳ vọng 44,1% · 881 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn180 trận
    48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.551 trận
  • Ambessa146 trận
    48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.090 trận
  • K'Sante132 trận
    48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.063 trận
  • Sion122 trận
    48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.295 trận
  • Renekton117 trận
    43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.057 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong259 trận
    46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.414 trận
  • Jarvan IV254 trận
    44,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.763 trận
  • Lee Sin188 trận
    43,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 5.648 trận
  • Vi169 trận
    49,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
  • Xin Zhao156 trận
    48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.073 trận
Mid22 tướng
  • Syndra227 trận
    43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.443 trận
  • Viktor224 trận
    48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.599 trận
  • Ahri205 trận
    46,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.365 trận
  • Orianna155 trận
    44,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.615 trận
  • Hwei119 trận
    51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.506 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn326 trận
    46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.124 trận
  • Yunara267 trận
    47,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 6.067 trận
  • Ezreal229 trận
    51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.556 trận
  • Jhin185 trận
    48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 7.228 trận
  • Lucian177 trận
    50,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.136 trận
Support17 tướng
  • Lulu340 trận
    49,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 6.611 trận
  • Nautilus283 trận
    41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 5.177 trận
  • Seraphine226 trận
    49,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.184 trận
  • Milio178 trận
    44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.248 trận
  • Thresh133 trận
    50,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 5.893 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%67.339 lượt chọn trên 1.741.286cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.862 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,3%G1890 trận trên 7.234
  • 9,9%G2718 trận trên 7.235
  • 8,9%G3+256 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 890 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.