Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.399 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,6%779 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 50%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante72 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.145 trận
- Ambessa64 trận53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 843 trận
- Malphite60 trận56,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,0% · 790 trận
- Aatrox56 trận46,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 710 trận
- Renekton48 trận45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 727 trận
- Sion47 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 407 trận
- Ornn46 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 230 trận
- Gnar45 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 616 trận
- Dr. Mundo44 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 427 trận
- Olaf41 trận56,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,4% · 672 trận
- Zaahen41 trận43,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 384 trận
- Yone40 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.247 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,6% · 652 trận
- Nasus38 trận39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,5% · 526 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.598 trận
- Jax31 trận38,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.015 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 44,5% · 744 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 48,7% · 981 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 48,8% · 830 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,0% · 790 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,6% · 687 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.598 trận
- Lee Sin135 trận41,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.367 trận
- Jarvan IV109 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 994 trận
- Wukong98 trận42,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 609 trận
- Sylas91 trận54,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.285 trận
- Vi86 trận46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 817 trận
- Xin Zhao66 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,0% · 482 trận
- Viego55 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 979 trận
- Lillia48 trận43,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 531 trận
- Nocturne46 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 336 trận
- Cho'Gath41 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 540 trận
- Graves33 trận39,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.114 trận
- Jayce30 trận66,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 53,1% · 599 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 47,6% · 895 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 51,9% · 617 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 48,4% · 1.606 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 43,8% · 691 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 46,6% · 867 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 41,2% · 1.288 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,9% · 617 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,9% · 617 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.007 trận
- Viktor95 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.555 trận
- Ahri91 trận46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 903 trận
- Syndra90 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.130 trận
- Sylas59 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.235 trận
- Hwei53 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,0% · 564 trận
- Lissandra51 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 771 trận
- Orianna51 trận37,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,0% · 712 trận
- LeBlanc49 trận44,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 821 trận
- Locke47 trận40,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.167 trận
- Yone46 trận56,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.191 trận
- Galio44 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 941 trận
- Akali43 trận37,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.004 trận
- Twisted Fate41 trận43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.457 trận
- Aurora37 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 546 trận
- Xerath32 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 46,3% · 832 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,1% · 941 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 44,8% · 898 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 698 trận
- Caitlyn182 trận42,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.078 trận
- Ezreal130 trận56,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.205 trận
- Yunara118 trận47,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.473 trận
- Lucian102 trận54,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.360 trận
- Kai'Sa101 trận41,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.022 trận
- Jhin97 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.149 trận
- Jinx86 trận48,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.619 trận
- Ashe72 trận48,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 606 trận
- Xayah62 trận38,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 798 trận
- Aphelios55 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.923 trận
- Sivir48 trận37,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 594 trận
- Zeri45 trận44,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 966 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 535 trận
- Tristana30 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.203 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 325 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 46,1% · 815 trận
- Lulu161 trận46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.993 trận
- Nautilus152 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.300 trận
- Seraphine121 trận52,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 748 trận
- Thresh91 trận51,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.305 trận
- Milio82 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 678 trận
- Neeko61 trận52,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 491 trận
- Blitzcrank58 trận55,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 42,3% · 1.333 trận
- Braum58 trận37,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 696 trận
- Leona57 trận59,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,6% · 875 trận
- Rakan51 trận37,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,8% · 760 trận
- Bard48 trận45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.607 trận
- Rell45 trận31,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 43,1% · 666 trận
- Yuumi41 trận46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 852 trận
- Lux36 trận63,9%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,8% · 773 trận
- Alistar32 trận40,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,2% · 896 trận
- Pyke31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 707 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%23.990 lượt chọn trên 609.385cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%841 lượt chọn trên 21.472cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

