Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.399 trên 18.058 trận
Cấm
4,6%779 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,3% từ 45,1% đến 49,6% trên 1.367 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,7%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • NgọcTriệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thiên Thạch Bí Ẩn (50%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn50% · 13.802
≠ Nghiệp dư: Triệu Hồi Aery thay cho Thiên Thạch Bí Ẩn. 59% · 1.459 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 25.354
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 3
8%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lux ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,7% · kỳ vọng 45,6% · 60 trận+11,1 điểmSoloQ +4,3
Yone60,0% · kỳ vọng 46,9% · 40 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Olaf56,1% · kỳ vọng 45,6% · 41 trận+10,4 điểmSoloQ -0,6
Ambessa53,1% · kỳ vọng 48,0% · 64 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Aatrox46,4% · kỳ vọng 45,9% · 56 trận+0,5 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+17,5 điểmSoloQ +1,8
Sylas54,9% · kỳ vọng 46,2% · 91 trận+8,7 điểmSoloQ +1,5
Cho'Gath51,2% · kỳ vọng 44,8% · 41 trận+6,4 điểmSoloQ -4,0
Nocturne52,2% · kỳ vọng 50,0% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,5% · kỳ vọng 44,8% · 46 trận+11,7 điểmSoloQ +1,5
Viktor52,6% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+5,3 điểmSoloQ +1,9
Galio54,5% · kỳ vọng 47,7% · 44 trận+6,8 điểmSoloQ -1,9
Ahri46,2% · kỳ vọng 44,5% · 91 trận+1,7 điểmSoloQ +2,2
Aurora54,1% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian54,9% · kỳ vọng 47,8% · 102 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Ezreal56,2% · kỳ vọng 51,7% · 130 trận+4,4 điểmSoloQ +1,4
Aphelios60,0% · kỳ vọng 52,2% · 55 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Jinx48,8% · kỳ vọng 43,1% · 86 trận+5,7 điểmSoloQ +1,0
Yunara47,5% · kỳ vọng 44,9% · 118 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux63,9% · kỳ vọng 47,2% · 36 trận+16,7 điểmSoloQ +0,8
Leona59,6% · kỳ vọng 46,6% · 57 trận+13,0 điểmSoloQ +0,2
Seraphine52,1% · kỳ vọng 45,0% · 121 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 46,0% · 58 trận+9,2 điểmSoloQ -4,3
Thresh51,6% · kỳ vọng 45,7% · 91 trận+6,0 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,4% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+12,4 điểmSoloQ -0,9
Mordekaiser61,4% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+13,4 điểmSoloQ +3,8
Nasus55,8% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ -0,5
Shen53,7% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Olaf55,3% · kỳ vọng 49,0% · 38 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,0% · kỳ vọng 45,5% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ +0,3
Viego59,5% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 46,0% · 162 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 45,9% · 92 trận+4,1 điểmSoloQ -2,3
Vi51,5% · kỳ vọng 48,1% · 103 trận+3,4 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali56,3% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+9,8 điểmSoloQ +1,3
Viktor53,8% · kỳ vọng 47,3% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
Lissandra52,0% · kỳ vọng 45,7% · 50 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Ahri52,9% · kỳ vọng 50,2% · 104 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Galio51,4% · kỳ vọng 46,9% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+8,4 điểmSoloQ -1,9
Ezreal44,1% · kỳ vọng 43,0% · 490 trận+1,1 điểmSoloQ +2,0
Jhin45,3% · kỳ vọng 43,2% · 223 trận+2,1 điểmSoloQ +1,6
Caitlyn49,8% · kỳ vọng 49,2% · 227 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1
Sivir53,2% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ +4,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante72 trận
    43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.145 trận
  • Ambessa64 trận
    53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 843 trận
  • Malphite60 trận
    56,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,0% · 790 trận
  • Aatrox56 trận
    46,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 710 trận
  • Renekton48 trận
    45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 727 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin135 trận
    41,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.367 trận
  • Jarvan IV109 trận
    47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 994 trận
  • Wukong98 trận
    42,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 609 trận
  • Sylas91 trận
    54,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.285 trận
  • Vi86 trận
    46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 817 trận
Mid19 tướng
  • Viktor95 trận
    52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.555 trận
  • Ahri91 trận
    46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 903 trận
  • Syndra90 trận
    46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.130 trận
  • Sylas59 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.235 trận
  • Hwei53 trận
    47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,0% · 564 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn182 trận
    42,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.078 trận
  • Ezreal130 trận
    56,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.205 trận
  • Yunara118 trận
    47,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.473 trận
  • Lucian102 trận
    54,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.360 trận
  • Kai'Sa101 trận
    41,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.022 trận
Support16 tướng
  • Lulu161 trận
    46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.993 trận
  • Nautilus152 trận
    44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.300 trận
  • Seraphine121 trận
    52,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 748 trận
  • Thresh91 trận
    51,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.305 trận
  • Milio82 trận
    52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 678 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%23.990 lượt chọn trên 609.385cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%841 lượt chọn trên 21.472cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,0%G1408 trận trên 4.080
  • 8,3%G2338 trận trên 4.082
  • 8,1%G3+143 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 408 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.