Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,0%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 816 trên 6.491 trận
Cấm
10,4%336 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 45,1% đến 51,0% trên 779 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    4,1%
    6,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 10,4% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery66% · 20.996
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu88% · 28.153
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 51% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 6
10%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,2% · kỳ vọng 50,0% · 84 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Ambessa49,1% · kỳ vọng 46,4% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
K'Sante56,7% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+6,5 điểmSoloQ +1,4
Sion49,0% · kỳ vọng 46,6% · 51 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Gnar50,0% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+5,5 điểmSoloQ -0,2
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ +1,4
Wukong49,5% · kỳ vọng 48,2% · 97 trận+1,3 điểmSoloQ +3,2
Vi51,9% · kỳ vọng 47,6% · 52 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,3% · kỳ vọng 46,2% · 48 trận+10,0 điểmSoloQ +1,5
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,6% · 72 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,3% · kỳ vọng 45,4% · 47 trận+9,9 điểmSoloQ -0,7
Yunara51,5% · kỳ vọng 45,8% · 99 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Xayah57,6% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa57,9% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ -2,3
Ezreal50,0% · kỳ vọng 49,2% · 58 trận+0,8 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,4% · kỳ vọng 48,9% · 54 trận+8,5 điểmSoloQ -1,9
Nami57,1% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -0,9
Lulu50,9% · kỳ vọng 50,8% · 110 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,5% · kỳ vọng 56,6% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ +1,0
Renekton51,2% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+0,1 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne53,3% · kỳ vọng 43,7% · 30 trận+9,6 điểmSoloQ -3,5
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 47,5% · 78 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+1,4 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,5% · kỳ vọng 48,9% · 77 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Orianna50,0% · kỳ vọng 48,0% · 56 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Aurora46,7% · kỳ vọng 44,5% · 30 trận+2,2 điểmSoloQ -3,4
Sylas54,8% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,9% · kỳ vọng 49,1% · 154 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Jhin56,8% · kỳ vọng 50,6% · 74 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Sivir46,8% · kỳ vọng 44,8% · 79 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,0% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn84 trận
    51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
  • Ambessa55 trận
    49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 820 trận
  • Sion51 trận
    49,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 622 trận
  • Renekton39 trận
    38,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 892 trận
  • Gnar38 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 752 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong97 trận
    49,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.165 trận
  • Jarvan IV95 trận
    40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.253 trận
  • Vi52 trận
    51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 517 trận
  • Xin Zhao50 trận
    54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 399 trận
  • Cho'Gath31 trận
    54,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 804 trận
Mid20 tướng
  • Syndra77 trận
    46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.582 trận
  • Viktor74 trận
    44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.316 trận
  • Ahri72 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.761 trận
  • Orianna71 trận
    46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 646 trận
  • Hwei48 trận
    56,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 640 trận
ADC19 tướng
  • Yunara99 trận
    51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.575 trận
  • Caitlyn90 trận
    46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.151 trận
  • Ezreal58 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.616 trận
  • Jinx55 trận
    50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.933 trận
  • Sivir49 trận
    51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 766 trận
Support17 tướng
  • Lulu110 trận
    50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.732 trận
  • Milio66 trận
    36,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.098 trận
  • Nautilus58 trận
    36,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.059 trận
  • Seraphine55 trận
    49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 891 trận
  • Braum54 trận
    57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,7% · 873 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%27.658 lượt chọn trên 672.396cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,1%576 lượt chọn trên 9.366cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,1%G1270 trận trên 1.918
  • 12,4%G2237 trận trên 1.918
  • 10,0%G3+63 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 270 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.