Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
14,1%được chọn trong 372 trên 2.644 trận
Cấm
8,1%159 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,2% từ 39,9% đến 48,5% trên 360 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,2%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 44,2% ở nghiệp dư trên 360 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 16.982 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    3,4%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 7,8% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery66% · 11.172
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu83% · 14.149
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 61% · 25 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 5
8%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn41,9% · kỳ vọng 41,2% · 31 trận+0,7 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,2% · kỳ vọng 43,7% · 46 trận+8,5 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor44,4% · kỳ vọng 41,6% · 45 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Ahri46,7% · kỳ vọng 41,8% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 44,8% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ -0,6
Ashe43,8% · kỳ vọng 40,2% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,0% · kỳ vọng 47,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ -2,1
Seraphine39,4% · kỳ vọng 39,2% · 33 trận+0,2 điểmSoloQ +4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante45,2% · kỳ vọng 40,5% · 31 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 39,7% · 35 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV40,0% · kỳ vọng 39,6% · 30 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna47,1% · kỳ vọng 40,9% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Viktor48,5% · kỳ vọng 46,8% · 33 trận+1,7 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,0% · kỳ vọng 43,5% · 50 trận+12,5 điểmSoloQ +2,6
Jhin53,3% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn31 trận
    41,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 48,4% · 457 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 49,0% · 443 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 286 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 53,6% · 289 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong46 trận
    52,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 679 trận
  • Jarvan IV38 trận
    44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 543 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 52,3% · 239 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 207 trận
  • Trundle21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 77 trận
Mid17 tướng
  • Viktor45 trận
    44,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 805 trận
  • Syndra43 trận
    34,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
  • Ahri30 trận
    46,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 755 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 45,5% · 275 trận
  • Aurora19 trận
    —SoloQ: 46,5% · 284 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn46 trận
    50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.019 trận
  • Yunara39 trận
    38,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.222 trận
  • Ashe32 trận
    43,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 541 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 53,8% · 814 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.555 trận
Support15 tướng
  • Nautilus54 trận
    33,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 883 trận
  • Lulu50 trận
    52,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.064 trận
  • Seraphine33 trận
    39,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 603 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 49,2% · 524 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 45,7% · 405 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%14.620 lượt chọn trên 431.269cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%260 lượt chọn trên 3.686cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 19,8%G1145 trận trên 733
  • 12,1%G289 trận trên 733
  • 10,1%G3+32 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 145 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.