Taric
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,9%được chọn trong 254 trên 27.199 trận
- Cấm
- 0,4%85 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Force of Nature
Dead Man's Plate
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,8% · 259 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,0% · 398 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 53,5% · 443 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 46,9% · 294 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,8% · 292 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 56,2% · 569 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 51,9% · 345 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 53,8% · 251 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,2% · 384 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 54,8% · 299 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 56,2% · 340 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 58,1% · 129 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 50,5% · 521 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 60,9% · 192 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 53,9% · 501 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 54,1% · 525 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 57,7% · 274 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,6% · 401 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 55,5% · 119 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 54,9% · 925 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,9% · 627 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 60,8% · 189 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 62,7% · 83 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 58,5% · 489 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,9% · 612 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 56,9% · 276 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,7% · 621 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,4% · 627 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,4% · 703 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 48,8% · 629 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 56,8% · 440 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,1% · 422 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,0% · 304 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 53,3% · 557 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 53,3% · 270 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 56,8% · 562 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 53,0% · 364 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 54,1% · 377 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Mel6 trận—SoloQ: 44,4% · 72 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 56,0% · 207 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 59,0% · 100 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,2% · 409 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 54,3% · 595 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,6% · 1.316 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 52,4% · 1.251 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.164 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 58,3% · 607 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,4% · 943 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 52,4% · 458 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 55,4% · 296 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 55,3% · 519 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 55,6% · 322 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 53,1% · 636 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 48,8% · 962 trận
- Smolder6 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 57,0% · 223 trận
- Nautilus41 trận39,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 57,3% · 1.007 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,4% · 801 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,2% · 675 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,7% · 519 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 55,1% · 508 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 53,0% · 349 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.320 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 55,1% · 485 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.008 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,9% · 458 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,6% · 304 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,5% · 513 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 55,1% · 457 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%12.518 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%162 lượt chọn trên 34.524cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

