Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,5%Hạng 157 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 88 trên 6.486 trận
Cấm
1,1%35 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support37,0% từ 28,8% đến 46,1% trên 81 trậnSoloQ 52,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    37,0%
    SoloQ
    52,5%
    Tỉ lệ thắng 37,0% ở nghiệp dư trên 81 trận, so với 52,5% ở soloQ trên 6.321 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Force of Nature, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá73% · 4.617
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu37% · 2.360
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 28 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Force of Nature
  2. Dead Man's Plate
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

177-111 so với 288
207-135 so với 342
202-186 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tarictướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 58,1% · 172 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 46,1% · 102 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 43,6% · 163 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 152 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 123 trận
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 44,6% · 204 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 47,0% · 253 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 55,7% · 79 trận
Mid5 tướng
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 275 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 53,5% · 245 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 137 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 57,3% · 110 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 54,2% · 284 trận
ADC7 tướng
  • Lucian6 trận
    —SoloQ: 57,4% · 197 trận
  • Tristana6 trận
    —SoloQ: 51,6% · 436 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 53,3% · 501 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 448 trận
  • Sivir5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 129 trận
Support6 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 57,4% · 439 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 54,6% · 163 trận
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 234 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 294 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 284 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.469 lượt chọn trên 672.396cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%56 lượt chọn trên 9.366cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,9%G117 trận trên 1.918
  • 1,7%G232 trận trên 1.918
  • 0,8%G3+5 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.