Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 882 trên 28.667 trận
Cấm
4,1%949 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,2% từ 48,0% đến 54,5% trên 642 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,4%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám58% · 25.057
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 43.375
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 4.201
23%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Farm rừng ít

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
811+15 so với 796
1.148+93 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
  • Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,1% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+7,9 điểmSoloQ +3,8
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 51,5% · 79 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+4,5 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,1% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+11,3 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn59,0% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ +1,9
Tristana61,3% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+10,1 điểmSoloQ +1,5
Ezreal59,5% · kỳ vọng 54,5% · 42 trận+5,0 điểmSoloQ +2,3
Jhin57,1% · kỳ vọng 53,5% · 49 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,5% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -0,5
Nautilus58,2% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Leona56,5% · kỳ vọng 52,3% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ -4,5
Karma55,9% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+2,0 điểmSoloQ +2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,1% · kỳ vọng 50,7% · 31 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
K'Sante50,0% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,6% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ +0,3
Yone55,3% · kỳ vọng 53,5% · 38 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,1% · kỳ vọng 53,5% · 65 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Jhin52,2% · kỳ vọng 48,9% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Ezreal51,2% · kỳ vọng 48,0% · 43 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Jinx54,3% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,6% · kỳ vọng 48,9% · 59 trận+8,7 điểmSoloQ +1,9
Thresh56,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn38 trận
    44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 856 trận
  • Malphite33 trận
    21,2%chênh lệch -30,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.372 trận
  • Ambessa30 trận
    46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.144 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.268 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 803 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin79 trận
    51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.879 trận
  • Jarvan IV47 trận
    51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.563 trận
  • Wukong43 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.313 trận
  • Sylas43 trận
    58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.372 trận
  • Vi40 trận
    37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,6% · 773 trận
Mid19 tướng
  • Ahri38 trận
    47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.974 trận
  • Orianna38 trận
    44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 888 trận
  • Viktor38 trận
    55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.060 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 55,6% · 1.470 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.978 trận
ADC17 tướng
  • Yunara59 trận
    37,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.562 trận
  • Jinx50 trận
    52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.849 trận
  • Jhin49 trận
    57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.220 trận
  • Ezreal42 trận
    59,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 57,4% · 2.364 trận
  • Kai'Sa42 trận
    47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.617 trận
Support18 tướng
  • Lulu62 trận
    50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.123 trận
  • Nautilus55 trận
    58,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.514 trận
  • Leona46 trận
    56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.817 trận
  • Thresh43 trận
    44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.201 trận
  • Braum41 trận
    58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.522 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%40.959 lượt chọn trên 1.741.287cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%531 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G1141 trận trên 7.234
  • 2,6%G2189 trận trên 7.235
  • 2,6%G3+75 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 141 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.