Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 882 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,1%949 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 856 trận
- Malphite33 trận21,2%chênh lệch -30,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.372 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.144 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,2% · 1.268 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,8% · 803 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 54,4% · 932 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.235 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.167 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.243 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 52,9% · 663 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.228 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 51,4% · 665 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 52,9% · 683 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.695 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 52,2% · 758 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.225 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.610 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.047 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,6% · 1.034 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.206 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.143 trận
- Lee Sin79 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.879 trận
- Jarvan IV47 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.563 trận
- Wukong43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.313 trận
- Sylas43 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.372 trận
- Vi40 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,6% · 773 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 55,6% · 532 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 42,1% · 356 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 49,6% · 679 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 55,3% · 1.597 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.765 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 55,3% · 412 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.416 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,0% · 567 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,3% · 937 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.105 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,8% · 2.182 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 56,4% · 978 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.621 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.974 trận
- Orianna38 trận44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 888 trận
- Viktor38 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.060 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,6% · 1.470 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.978 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.443 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,6% · 853 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,5% · 1.590 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.268 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,8% · 1.441 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.120 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 54,0% · 879 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.023 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,3% · 694 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 50,5% · 612 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.881 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.268 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.432 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.458 trận
- Yunara59 trận37,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.562 trận
- Jinx50 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.849 trận
- Jhin49 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.220 trận
- Ezreal42 trận59,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 57,4% · 2.364 trận
- Kai'Sa42 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.617 trận
- Caitlyn39 trận59,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.411 trận
- Xayah36 trận61,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.254 trận
- Lucian34 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.733 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.431 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,7% · 938 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 52,0% · 2.041 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,7% · 958 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.503 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,1% · 886 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,5% · 655 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.195 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.176 trận
- Lulu62 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.123 trận
- Nautilus55 trận58,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.514 trận
- Leona46 trận56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.817 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.201 trận
- Braum41 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.522 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.825 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.043 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.301 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 54,7% · 1.254 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,7% · 1.528 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.742 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 57,8% · 1.181 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.687 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 50,1% · 461 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,6% · 565 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.551 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.196 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 55,6% · 1.507 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%40.959 lượt chọn trên 1.741.287cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%531 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

