Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 667 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,2%712 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,2% · 453 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 53,2% · 729 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 52,2% · 485 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 53,0% · 438 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 56,7% · 238 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 53,8% · 325 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,4% · 565 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 58,2% · 251 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,4% · 449 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 52,1% · 236 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,6% · 664 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 48,8% · 408 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 870 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,4% · 522 trận
- Lee Sin65 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.461 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 471 trận
- Sylas33 trận57,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,0% · 600 trận
- Vi32 trận37,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,4% · 343 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 52,6% · 293 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 54,0% · 226 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 55,9% · 479 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,7% · 586 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 32,3% · 65 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 53,1% · 179 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,7% · 911 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,9% · 933 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 54,5% · 277 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,3% · 604 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,3% · 338 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,3% · 338 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 54,1% · 851 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,6% · 514 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,4% · 345 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 47,8% · 324 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 57,0% · 686 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 48,4% · 814 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,3% · 674 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 57,4% · 601 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,0% · 633 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 47,4% · 416 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 55,7% · 587 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,4% · 311 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 55,6% · 223 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 51,3% · 427 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,0% · 633 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 52,4% · 460 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,8% · 636 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,2% · 475 trận
- Yunara49 trận32,7%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.408 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.850 trận
- Ezreal39 trận59,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 59,3% · 1.006 trận
- Jinx38 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 969 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.641 trận
- Caitlyn31 trận64,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,1% · 899 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 52,8% · 743 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,2% · 291 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,0% · 535 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.082 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 53,7% · 873 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,5% · 586 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,3% · 224 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,4% · 289 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,4% · 426 trận
- Lulu44 trận43,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.264 trận
- Nautilus43 trận65,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.044 trận
- Thresh34 trận35,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.271 trận
- Leona33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 685 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 50,1% · 499 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 56,2% · 691 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,5% · 299 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 56,3% · 323 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 60,1% · 521 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,1% · 752 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,5% · 697 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,8% · 518 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 45,0% · 595 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 52,9% · 225 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,3% · 460 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,7% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%14.604 lượt chọn trên 609.386cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%405 lượt chọn trên 21.472cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

