Kled
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 380 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,9%414 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf24 trận—SoloQ: 52,3% · 748 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,0% · 585 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,9% · 657 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,5% · 627 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,0% · 386 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 52,7% · 292 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 50,3% · 495 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,0% · 757 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,0% · 458 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,2% · 506 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,7% · 379 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 47,2% · 392 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 54,2% · 602 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,5% · 850 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,5% · 473 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,2% · 775 trận
- Wukong38 trận52,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 762 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.545 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,6% · 782 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 51,5% · 716 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,0% · 268 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 55,3% · 76 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,0% · 546 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 48,4% · 289 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,8% · 529 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,1% · 795 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 53,6% · 772 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,1% · 721 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.033 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,4% · 996 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 50,3% · 946 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 57,6% · 472 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,1% · 772 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 51,0% · 667 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,3% · 495 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,9% · 421 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 576 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 56,5% · 138 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,9% · 814 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 52,6% · 669 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,1% · 674 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 51,1% · 450 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 52,5% · 507 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,3% · 925 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 576 trận
- Yunara40 trận30,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.667 trận
- Jinx30 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.433 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 53,9% · 471 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 54,3% · 1.132 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,0% · 1.183 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.919 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,9% · 579 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.839 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.252 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,6% · 791 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,8% · 409 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,3% · 264 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,7% · 302 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.025 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,6% · 706 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,5% · 561 trận
- Lulu36 trận30,6%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.428 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.305 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.614 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,7% · 493 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,9% · 668 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,3% · 537 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,8% · 596 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 48,3% · 818 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,3% · 887 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 52,2% · 822 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,2% · 860 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 43,8% · 623 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 51,1% · 767 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,2% · 720 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 47,3% · 871 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,9% · 631 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 58,1% · 583 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%18.412 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%221 lượt chọn trên 34.524cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

