Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.028 trên 28.667 trận
- Cấm
- 11,6%2.716 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion105 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 43,5% · 455 trận
- K'Sante94 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 590 trận
- Ornn93 trận47,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 513 trận
- Renekton92 trận41,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 710 trận
- Malphite87 trận48,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 829 trận
- Ambessa82 trận42,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 613 trận
- Olaf74 trận45,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 511 trận
- Aatrox71 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 704 trận
- Gnar70 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 551 trận
- Jax64 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 774 trận
- Mordekaiser58 trận51,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 403 trận
- Zaahen58 trận37,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
- Shen55 trận41,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,2% · 429 trận
- Camille54 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 668 trận
- Nasus52 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,8% · 493 trận
- Yone49 trận59,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.019 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 51,0% · 814 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 45,5% · 681 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 48,8% · 619 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 48,2% · 679 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 48,3% · 559 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,8% · 680 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,2% · 679 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,0% · 829 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 814 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 814 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 679 trận
- Wukong210 trận42,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,5% · 914 trận
- Jarvan IV167 trận43,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 894 trận
- Lee Sin148 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.686 trận
- Vi136 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 515 trận
- Xin Zhao127 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 346 trận
- Sylas84 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 973 trận
- Viego64 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 858 trận
- Cho'Gath61 trận63,9%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 47,3% · 634 trận
- Naafiri59 trận45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 479 trận
- Qiyana57 trận45,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.139 trận
- Pantheon56 trận41,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,0% · 124 trận
- Lillia53 trận41,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 40,8% · 549 trận
- Skarner45 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 191 trận
- Shyvana40 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 486 trận
- Graves39 trận59,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,8% · 920 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 49,2% · 569 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 50,4% · 679 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,4% · 994 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 45,0% · 867 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,7% · 949 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 46,1% · 592 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,3% · 634 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 48,2% · 602 trận
- Ahri157 trận41,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.294 trận
- Orianna150 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 515 trận
- Viktor144 trận52,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.168 trận
- Syndra132 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Sylas77 trận41,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 993 trận
- Akali75 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 791 trận
- Locke74 trận62,2%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 42,9% · 1.023 trận
- Lissandra73 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 637 trận
- Aurora70 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,0% · 502 trận
- Yone63 trận49,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.005 trận
- Hwei59 trận42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 488 trận
- Galio55 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
- LeBlanc55 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 758 trận
- Ryze50 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 333 trận
- Xerath45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 413 trận
- Zed42 trận38,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,9% · 863 trận
- Twisted Fate37 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 703 trận
- Galio32 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 46,0% · 858 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 43,3% · 615 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,2% · 753 trận
- Yunara192 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.909 trận
- Xayah183 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,3% · 922 trận
- Ezreal177 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.436 trận
- Kai'Sa159 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.130 trận
- Caitlyn143 trận47,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.361 trận
- Jhin112 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.404 trận
- Jinx106 trận55,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.663 trận
- Tristana100 trận53,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.354 trận
- Lucian99 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 977 trận
- Sivir99 trận50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,9% · 483 trận
- Ashe90 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 601 trận
- Aphelios71 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.100 trận
- Zeri50 trận42,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 830 trận
- Miss Fortune47 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 502 trận
- Corki44 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 288 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,7% · 634 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 47,2% · 644 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 52,6% · 544 trận
- Lulu192 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.809 trận
- Nautilus183 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.347 trận
- Rakan134 trận42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 715 trận
- Thresh129 trận45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.836 trận
- Seraphine122 trận42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 690 trận
- Leona114 trận51,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 972 trận
- Braum111 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 792 trận
- Milio105 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 698 trận
- Karma104 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 940 trận
- Alistar96 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,8% · 911 trận
- Blitzcrank75 trận48,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.030 trận
- Rell75 trận44,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 42,5% · 643 trận
- Bard66 trận37,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,0% · 800 trận
- Yuumi46 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 739 trận
- Neeko38 trận39,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 209 trận
- Nami33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.058 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 45,6% · 964 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.730 lượt chọn trên 1.741.287cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.158 lượt chọn trên 38.304cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%127 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

