Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,7%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.178 trên 18.062 trận
Cấm
10,2%1.749 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,4% từ 44,9% đến 49,8% trên 1.153 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,1%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    17%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (17%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục58% · 4.693
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.137
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 523
17%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 20% · 723 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,5% · kỳ vọng 49,3% · 56 trận+13,2 điểmSoloQ -1,4
Sion58,8% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+11,2 điểmSoloQ -5,6
Aatrox53,1% · kỳ vọng 46,0% · 49 trận+7,1 điểmSoloQ +1,4
Gnar55,0% · kỳ vọng 48,3% · 40 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Olaf51,4% · kỳ vọng 45,7% · 35 trận+5,8 điểmSoloQ +5,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,9% · kỳ vọng 44,8% · 36 trận+19,1 điểmSoloQ -3,0
Graves57,6% · kỳ vọng 47,1% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
Sylas50,0% · kỳ vọng 46,2% · 64 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao51,0% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+3,1 điểmSoloQ +3,4
Naafiri46,9% · kỳ vọng 45,7% · 49 trận+1,2 điểmSoloQ +6,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,3% · kỳ vọng 47,4% · 77 trận+15,0 điểmSoloQ -3,3
LeBlanc62,9% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+15,4 điểmSoloQ -0,6
Lissandra60,0% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ +5,9
Orianna60,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+9,1 điểmSoloQ -0,6
Galio56,8% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+9,0 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,9% · kỳ vọng 43,1% · 53 trận+7,8 điểmSoloQ +1,5
Tristana54,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Lucian50,8% · kỳ vọng 47,8% · 65 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Zeri48,5% · kỳ vọng 43,9% · 33 trận+4,6 điểmSoloQ -1,9
Ashe46,7% · kỳ vọng 44,4% · 45 trận+2,2 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,0% · kỳ vọng 49,0% · 111 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
Thresh48,1% · kỳ vọng 45,7% · 79 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Leona48,6% · kỳ vọng 46,6% · 70 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Milio50,0% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+1,5 điểmSoloQ -1,5
Rell43,9% · kỳ vọng 43,2% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,5% · kỳ vọng 45,4% · 55 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Olaf59,5% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+10,4 điểmSoloQ +2,0
Malphite59,0% · kỳ vọng 49,1% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ -0,9
Shen53,3% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +7,8
Gnar50,0% · kỳ vọng 46,4% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,2% · kỳ vọng 45,6% · 58 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Orianna45,4% · kỳ vọng 43,9% · 119 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Viktor50,0% · kỳ vọng 47,4% · 62 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Xerath52,5% · kỳ vọng 49,0% · 40 trận+3,5 điểmSoloQ +4,7
Lissandra46,7% · kỳ vọng 45,7% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ +5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 49,2% · 92 trận+5,1 điểmSoloQ -3,8
Aphelios50,0% · kỳ vọng 42,6% · 48 trận+7,4 điểmSoloQ -3,3
Xayah55,4% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Yunara51,3% · kỳ vọng 49,8% · 119 trận+1,4 điểmSoloQ +1,5
Tristana48,9% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+2,7 điểmSoloQ +2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,8% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+13,1 điểmSoloQ +1,9
Rell64,1% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+12,5 điểmSoloQ +0,2
Leona54,5% · kỳ vọng 48,1% · 66 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Rakan53,4% · kỳ vọng 46,7% · 58 trận+6,8 điểmSoloQ -2,8
Karma50,0% · kỳ vọng 44,7% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante56 trận
    62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,5% · 310 trận
  • Renekton52 trận
    34,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 39,0% · 218 trận
  • Sion51 trận
    58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 40,5% · 131 trận
  • Aatrox49 trận
    53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
  • Malphite48 trận
    43,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 252 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin114 trận
    48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 938 trận
  • Wukong87 trận
    39,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 42,4% · 217 trận
  • Vi82 trận
    45,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 255 trận
  • Jarvan IV81 trận
    48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 299 trận
  • Sylas64 trận
    50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 430 trận
Mid19 tướng
  • Ahri84 trận
    38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,2% · 314 trận
  • Viktor77 trận
    62,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 44,8% · 420 trận
  • Sylas54 trận
    40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,9% · 454 trận
  • Syndra53 trận
    45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
  • Orianna50 trận
    60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
ADC16 tướng
  • Yunara104 trận
    40,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 683 trận
  • Ezreal103 trận
    48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 625 trận
  • Kai'Sa96 trận
    46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 956 trận
  • Caitlyn86 trận
    44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 432 trận
  • Jhin86 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 923 trận
Support16 tướng
  • Nautilus111 trận
    55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 528 trận
  • Lulu107 trận
    49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 717 trận
  • Thresh79 trận
    48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,5% · 663 trận
  • Leona70 trận
    48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,5% · 361 trận
  • Seraphine64 trận
    42,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 179 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%6.641 lượt chọn trên 609.386cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%540 lượt chọn trên 21.472cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,8%127 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,9%G1281 trận trên 4.082
  • 7,0%G2287 trận trên 4.082
  • 7,8%G3+137 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 281 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.