Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.178 trên 18.062 trận
- Cấm
- 10,2%1.749 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 17%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,5% · 310 trận
- Renekton52 trận34,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 39,0% · 218 trận
- Sion51 trận58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 40,5% · 131 trận
- Aatrox49 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
- Malphite48 trận43,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 252 trận
- Ambessa42 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,4% · 221 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,4% · 194 trận
- Jax39 trận41,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 356 trận
- Mordekaiser39 trận51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 43,9% · 98 trận
- Nasus38 trận42,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,1% · 195 trận
- Ornn37 trận32,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 46,9% · 81 trận
- Olaf35 trận51,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 204 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 387 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 43,7% · 167 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,1% · 403 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 43,6% · 218 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 45,3% · 245 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,7% · 171 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,7% · 171 trận
- Lee Sin114 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 938 trận
- Wukong87 trận39,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 42,4% · 217 trận
- Vi82 trận45,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 255 trận
- Jarvan IV81 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 299 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 430 trận
- Naafiri49 trận46,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,0% · 249 trận
- Xin Zhao49 trận51,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 155 trận
- Viego42 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 246 trận
- Lillia39 trận38,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 34,7% · 170 trận
- Qiyana38 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,1% · 477 trận
- Cho'Gath36 trận63,9%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 44,6% · 177 trận
- Graves33 trận57,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,6% · 286 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 189 trận
- Pantheon31 trận35,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 55,2% · 58 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 49,2% · 331 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,2% · 209 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,0% · 319 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 46,1% · 232 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 41,9% · 277 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Ahri84 trận38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,2% · 314 trận
- Viktor77 trận62,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 44,8% · 420 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,9% · 454 trận
- Syndra53 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
- Orianna50 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
- Akali45 trận35,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,2% · 312 trận
- Lissandra45 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,6% · 241 trận
- Yone42 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 312 trận
- Locke38 trận57,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,1% · 354 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 286 trận
- LeBlanc35 trận62,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 44,8% · 297 trận
- Aurora33 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 43,8% · 194 trận
- Hwei33 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 158 trận
- Xerath31 trận35,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 60,8% · 130 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,4% · 156 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 39,4% · 269 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,9% · 358 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Yunara104 trận40,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 683 trận
- Ezreal103 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 625 trận
- Kai'Sa96 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 956 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 432 trận
- Jhin86 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 923 trận
- Xayah86 trận38,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,4% · 405 trận
- Lucian65 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 408 trận
- Jinx53 trận50,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 45,9% · 453 trận
- Sivir52 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 40,7% · 118 trận
- Tristana50 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 431 trận
- Aphelios47 trận42,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,2% · 535 trận
- Ashe45 trận46,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 173 trận
- Zeri33 trận48,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 42,6% · 331 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 44,0% · 243 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 528 trận
- Lulu107 trận49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 717 trận
- Thresh79 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,5% · 663 trận
- Leona70 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,5% · 361 trận
- Seraphine64 trận42,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 179 trận
- Milio62 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 155 trận
- Rakan61 trận41,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,0% · 237 trận
- Braum58 trận37,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,5% · 269 trận
- Blitzcrank57 trận45,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 446 trận
- Alistar51 trận45,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,2% · 367 trận
- Karma46 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 336 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,6% · 240 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 290 trận
- Bard38 trận31,6%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 45,5% · 341 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 44,8% · 96 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%6.641 lượt chọn trên 609.386cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%540 lượt chọn trên 21.472cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%127 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

