Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
26,8%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 258 trên 2.916 trận
Cấm
18,0%382 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,8% từ 45,7% đến 55,9% trên 258 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,3%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,7%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 16,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,6 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,6 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    47%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (47%).
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Black Cleaver thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    17%
    SoloQ
    18%
    Được dùng trong 17% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (18%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm47% · 3.470
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Mưa Kiếm. 58% · 273 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 7.303
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 653
18%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Black Cleaver thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 17% · 169 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,7% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+6,1 điểmSoloQ -3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,0% · kỳ vọng 48,0% · 60 trận+2,0 điểmSoloQ -4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 48,0% · 179 trận
  • Dr. Mundo15 trận
    —SoloQ: 44,5% · 155 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 56,3% · 222 trận
  • Olaf13 trận
    —SoloQ: 39,0% · 105 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 47,1% · 157 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong30 trận
    56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,6% · 307 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 53,8% · 117 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 48,1% · 77 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 49,3% · 227 trận
  • Shyvana14 trận
    —SoloQ: 45,0% · 211 trận
Mid15 tướng
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 55,0% · 129 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 47,5% · 373 trận
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 373 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 50,3% · 306 trận
  • Akali13 trận
    —SoloQ: 42,5% · 200 trận
ADC16 tướng
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 46,0% · 202 trận
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 50,5% · 523 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 55,4% · 343 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 404 trận
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 610 trận
Support15 tướng
  • Nautilus32 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 342 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 44,9% · 450 trận
  • Rakan22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 173 trận
  • Karma19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 214 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 282 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%5.890 lượt chọn trên 452.137cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%162 lượt chọn trên 4.328cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%127 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,0%G190 trận trên 817
  • 8,2%G267 trận trên 817
  • 9,0%G3+32 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.