Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 139 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 625 trên 28.667 trận
Cấm
1,2%271 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,1% từ 44,9% đến 51,4% trên 619 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,2%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery85% · 36.508
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 38.798
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Warmog's Armor

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

190-98 so với 288
161-181 so với 342
179-208 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sorakatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion72,7% · kỳ vọng 48,7% · 33 trận+24,0 điểmSoloQ +0,6
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,8% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,3% · kỳ vọng 47,1% · 30 trận+16,2 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV58,2% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+8,5 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ +4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,0% · kỳ vọng 45,9% · 50 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Sivir56,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+7,4 điểmSoloQ +3,9
Lucian50,0% · kỳ vọng 49,0% · 48 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,8% · kỳ vọng 47,9% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Karma58,1% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ +0,4
Thresh51,4% · kỳ vọng 47,0% · 35 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Seraphine48,5% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+1,6 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite48,4% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,9% · kỳ vọng 50,5% · 51 trận+2,5 điểmSoloQ +1,3
Sylas51,4% · kỳ vọng 49,2% · 37 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao48,5% · kỳ vọng 47,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,0% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+11,1 điểmSoloQ -1,0
Viktor51,7% · kỳ vọng 48,6% · 58 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,0% · kỳ vọng 50,4% · 63 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn40 trận
    50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.023 trận
  • K'Sante33 trận
    45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.013 trận
  • Sion33 trận
    72,7%chênh lệch +24,0 điểmSoloQ: 51,4% · 784 trận
  • Renekton31 trận
    25,8%chênh lệch -20,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.193 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.075 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV55 trận
    58,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.593 trận
  • Wukong52 trận
    36,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.436 trận
  • Lee Sin46 trận
    43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.811 trận
  • Vi36 trận
    44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 814 trận
  • Xin Zhao32 trận
    53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 518 trận
Mid19 tướng
  • Viktor54 trận
    46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.841 trận
  • Ahri50 trận
    42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.947 trận
  • Syndra44 trận
    40,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.909 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.387 trận
  • Hwei27 trận
    —SoloQ: 47,4% · 833 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn55 trận
    40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.457 trận
  • Yunara50 trận
    56,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.420 trận
  • Lucian48 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.669 trận
  • Jinx46 trận
    30,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.088 trận
  • Kai'Sa45 trận
    46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.261 trận
Support17 tướng
  • Lulu73 trận
    49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.662 trận
  • Nautilus53 trận
    52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.340 trận
  • Milio40 trận
    47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.297 trận
  • Leona39 trận
    38,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.502 trận
  • Thresh35 trận
    51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 3.272 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%38.209 lượt chọn trên 1.741.286cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%398 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G196 trận trên 7.234
  • 1,9%G2137 trận trên 7.235
  • 2,9%G3+83 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.