Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.923 trên 28.667 trận
- Cấm
- 7,1%1.661 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 689 trận
- K'Sante95 trận50,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.047 trận
- Ambessa91 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.050 trận
- Sion89 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 631 trận
- Renekton73 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 919 trận
- Gnar70 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 752 trận
- Aatrox68 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 987 trận
- Malphite66 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.743 trận
- Camille52 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.037 trận
- Dr. Mundo50 trận70,0%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 54,5% · 637 trận
- Gwen48 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 444 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,8% · 682 trận
- Zaahen47 trận38,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 569 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 978 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 49,0% · 845 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.474 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,2% · 934 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,0% · 922 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,0% · 833 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 944 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 833 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 833 trận
- Wukong172 trận43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.130 trận
- Jarvan IV161 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.477 trận
- Lee Sin129 trận39,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.649 trận
- Vi129 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 838 trận
- Xin Zhao106 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 476 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.415 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 502 trận
- Lillia55 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 825 trận
- Sejuani51 trận39,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,3% · 296 trận
- Viego51 trận64,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.214 trận
- Skarner47 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,8% · 292 trận
- Qiyana42 trận38,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.800 trận
- Cho'Gath41 trận39,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 893 trận
- Graves39 trận41,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.462 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.548 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,4% · 853 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.296 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,2% · 1.069 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,4% · 893 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.445 trận
- Ahri164 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.937 trận
- Viktor153 trận50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.784 trận
- Orianna118 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 782 trận
- Syndra112 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.857 trận
- Hwei84 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 777 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.485 trận
- Lissandra65 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 764 trận
- Yone63 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.676 trận
- Galio59 trận37,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,8% · 978 trận
- Ryze50 trận38,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 55,0% · 535 trận
- Vex49 trận61,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,9% · 503 trận
- Akali46 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.073 trận
- Twisted Fate44 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.301 trận
- Taliyah43 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,4% · 498 trận
- Locke42 trận35,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.609 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.091 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.122 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,8% · 978 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.243 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,3% · 916 trận
- Yunara174 trận49,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.064 trận
- Caitlyn148 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.070 trận
- Jinx139 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.380 trận
- Jhin123 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.544 trận
- Kai'Sa113 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.107 trận
- Xayah104 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.065 trận
- Ezreal100 trận46,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.988 trận
- Ashe95 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 826 trận
- Lucian92 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.367 trận
- Tristana81 trận58,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.069 trận
- Aphelios74 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.762 trận
- Miss Fortune67 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 712 trận
- Sivir62 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 718 trận
- Zeri60 trận45,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.231 trận
- Varus47 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 496 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,4% · 973 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.006 trận
- Lulu208 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.699 trận
- Nautilus168 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.228 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.176 trận
- Leona110 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.349 trận
- Milio97 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 975 trận
- Thresh96 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.786 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.422 trận
- Seraphine89 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 825 trận
- Rakan86 trận57,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.067 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.132 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.385 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.498 trận
- Bard59 trận39,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.338 trận
- Neeko51 trận37,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,1% · 346 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 911 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.292 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.074 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.360 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%33.527 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.367 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

