Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,7%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 211 trên 2.644 trận
Cấm
8,7%171 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,7% từ 49,8% đến 61,4% trên 194 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,6%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 9,6% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    78%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 78% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 7.404
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 4.079
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 78% · 197 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 175 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.128
34%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,3% · kỳ vọng 58,9% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 45,8% · 201 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 54,2% · 155 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 58,5% · 205 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 58,2% · 177 trận
  • Garen9 trận
    —SoloQ: 54,7% · 236 trận
Jungle13 tướng
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 301 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 311 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 54,4% · 90 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 52,6% · 116 trận
  • Nocturne10 trận
    —SoloQ: 44,3% · 122 trận
Mid11 tướng
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 53,6% · 407 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 348 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 48,3% · 174 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 53,3% · 360 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 58,6% · 128 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 52,1% · 411 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 49,9% · 629 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 51,2% · 656 trận
  • Lucian14 trận
    —SoloQ: 43,8% · 283 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 53,4% · 236 trận
Support13 tướng
  • Lulu30 trận
    63,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,8% · 458 trận
  • Karma19 trận
    —SoloQ: 53,5% · 284 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 432 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 55,0% · 249 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 53,5% · 288 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.112 lượt chọn trên 431.269cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%148 lượt chọn trên 3.686cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,8%G150 trận trên 733
  • 7,4%G254 trận trên 733
  • 8,5%G3+27 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 50 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.