Hồ sơ tướng · Mid

Aurora

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,1%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 457 trên 6.488 trận
Cấm
10,1%329 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,4% từ 42,5% đến 50,4% trên 420 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,4%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 46,4% ở nghiệp dư trên 420 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 14.581 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,0%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện94% · 13.702
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 7.183
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (82%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 2.579
43%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

562+35 so với 528
1.008+109 so với 899
1.459+281 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,6% · kỳ vọng 48,4% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+8,9 điểmSoloQ -3,5
Wukong49,1% · kỳ vọng 46,6% · 55 trận+2,5 điểmSoloQ -2,7
Jarvan IV49,2% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+1,9 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,1% · kỳ vọng 45,8% · 48 trận+6,3 điểmSoloQ +1,3
Syndra46,7% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 45,3% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ +2,5
Jinx53,7% · kỳ vọng 48,5% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ -3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,3% · kỳ vọng 42,8% · 38 trận+12,5 điểmSoloQ +1,3
Lulu59,6% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+10,4 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,7% · kỳ vọng 44,4% · 39 trận+4,3 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,2% · kỳ vọng 46,3% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Nocturne46,7% · kỳ vọng 42,2% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,3% · kỳ vọng 48,6% · 54 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Jinx47,2% · kỳ vọng 44,4% · 36 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu48,0% · kỳ vọng 43,6% · 50 trận+4,4 điểmSoloQ +1,7
Karma46,7% · kỳ vọng 44,5% · 30 trận+2,2 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn36 trận
    55,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 385 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 276 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 386 trận
  • Gnar22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 346 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 53,3% · 276 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV61 trận
    49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 633 trận
  • Wukong55 trận
    49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 528 trận
  • Xin Zhao34 trận
    55,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,7% · 172 trận
  • Nocturne23 trận
    —SoloQ: 58,8% · 199 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 248 trận
Mid19 tướng
  • Viktor48 trận
    52,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 644 trận
  • Ahri43 trận
    44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 954 trận
  • Orianna43 trận
    44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 277 trận
  • Syndra30 trận
    46,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 813 trận
  • Hwei27 trận
    —SoloQ: 46,3% · 337 trận
ADC16 tướng
  • Jinx41 trận
    53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 899 trận
  • Yunara40 trận
    42,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.200 trận
  • Caitlyn33 trận
    54,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,3% · 847 trận
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 51,8% · 394 trận
  • Ashe26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 349 trận
Support15 tướng
  • Lulu52 trận
    59,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
  • Nautilus38 trận
    55,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,9% · 840 trận
  • Braum31 trận
    41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,7% · 486 trận
  • Milio30 trận
    40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,4% · 467 trận
  • Karma28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 600 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.180 lượt chọn trên 672.394cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%350 lượt chọn trên 9.366cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,7%G1128 trận trên 1.918
  • 7,4%G2141 trận trên 1.918
  • 9,2%G3+58 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 128 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.