Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,1%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
14,4%được chọn trong 4.115 trên 28.667 trận
Cấm
5,7%1.330 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,7% từ 45,4% đến 48,0% trên 4.057 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,5%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 96.649
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn66% · 69.927
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 670 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 24.089
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone53,5% · kỳ vọng 47,2% · 127 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
Dr. Mundo54,4% · kỳ vọng 49,5% · 149 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Malphite51,0% · kỳ vọng 47,1% · 147 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Renekton46,9% · kỳ vọng 45,3% · 179 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
K'Sante49,2% · kỳ vọng 48,8% · 236 trận+0,3 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne54,2% · kỳ vọng 49,2% · 177 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Sejuani56,4% · kỳ vọng 49,4% · 94 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV50,7% · kỳ vọng 48,3% · 335 trận+2,5 điểmSoloQ +2,6
Cho'Gath50,0% · kỳ vọng 45,2% · 92 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Sylas48,0% · kỳ vọng 45,7% · 177 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,9% · kỳ vọng 45,5% · 128 trận+8,4 điểmSoloQ -0,8
Locke54,3% · kỳ vọng 47,0% · 127 trận+7,4 điểmSoloQ -0,8
Twisted Fate52,5% · kỳ vọng 45,3% · 99 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Aurora54,0% · kỳ vọng 47,4% · 100 trận+6,6 điểmSoloQ +1,2
Ryze53,8% · kỳ vọng 48,3% · 104 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,5% · kỳ vọng 45,4% · 229 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Zeri50,9% · kỳ vọng 43,9% · 114 trận+7,0 điểmSoloQ 0,0
Varus53,3% · kỳ vọng 46,2% · 90 trận+7,2 điểmSoloQ -1,7
Jinx48,8% · kỳ vọng 44,7% · 172 trận+4,1 điểmSoloQ +2,2
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 44,9% · 434 trận+1,4 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami60,6% · kỳ vọng 49,8% · 66 trận+10,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu51,9% · kỳ vọng 49,0% · 324 trận+2,8 điểmSoloQ +1,9
Leona50,0% · kỳ vọng 47,8% · 296 trận+2,2 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank47,4% · kỳ vọng 44,8% · 133 trận+2,6 điểmSoloQ -1,6
Janna56,4% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+8,5 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,8% · kỳ vọng 47,2% · 195 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo49,6% · kỳ vọng 44,0% · 113 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Malphite50,3% · kỳ vọng 46,3% · 143 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Yone49,6% · kỳ vọng 46,2% · 123 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Gwen51,8% · kỳ vọng 48,2% · 112 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,2% · kỳ vọng 49,0% · 339 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Vi50,0% · kỳ vọng 47,0% · 264 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath52,5% · kỳ vọng 48,3% · 99 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Lillia53,8% · kỳ vọng 50,0% · 106 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Sylas49,2% · kỳ vọng 47,8% · 189 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,1% · kỳ vọng 48,1% · 66 trận+14,0 điểmSoloQ -1,2
Viktor53,7% · kỳ vọng 47,2% · 294 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Xerath55,7% · kỳ vọng 46,4% · 97 trận+9,3 điểmSoloQ +1,5
Syndra49,5% · kỳ vọng 47,5% · 295 trận+2,0 điểmSoloQ -1,1
Locke48,4% · kỳ vọng 46,5% · 155 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine51,0% · kỳ vọng 48,0% · 298 trận+3,0 điểmSoloQ +2,3
Nautilus50,2% · kỳ vọng 47,0% · 269 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0
Karma44,2% · kỳ vọng 44,1% · 881 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
Leona47,4% · kỳ vọng 45,7% · 274 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank51,7% · kỳ vọng 48,7% · 151 trận+2,9 điểmSoloQ -2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante236 trận
    49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.066 trận
  • Sion213 trận
    44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.783 trận
  • Ambessa191 trận
    46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.885 trận
  • Ornn179 trận
    44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.951 trận
  • Renekton179 trận
    46,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.840 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong372 trận
    44,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.356 trận
  • Lee Sin340 trận
    41,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 8.418 trận
  • Jarvan IV335 trận
    50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.228 trận
  • Vi287 trận
    46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.600 trận
  • Xin Zhao219 trận
    48,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.464 trận
Mid21 tướng
  • Ahri302 trận
    43,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 4.537 trận
  • Syndra297 trận
    44,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.763 trận
  • Viktor284 trận
    45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 5.216 trận
  • Orianna237 trận
    50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.073 trận
  • Sylas177 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.855 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa624 trận
    44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 13.437 trận
  • Caitlyn434 trận
    46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.954 trận
  • Jhin332 trận
    44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 12.167 trận
  • Yunara318 trận
    44,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 8.125 trận
  • Sivir240 trận
    42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,4% · 2.740 trận
Support19 tướng
  • Nautilus500 trận
    43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 7.549 trận
  • Lulu324 trận
    51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 7.366 trận
  • Leona296 trận
    50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 4.127 trận
  • Thresh246 trận
    44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 43,2% · 8.259 trận
  • Karma229 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.556 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%95.029 lượt chọn trên 1.741.292cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,1%G11.089 trận trên 7.234
  • 14,6%G21.058 trận trên 7.235
  • 11,1%G3+321 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.089 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.