Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,4%được chọn trong 4.115 trên 28.667 trận
- Cấm
- 5,7%1.330 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,4 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante236 trận49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.066 trận
- Sion213 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.783 trận
- Ambessa191 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.885 trận
- Ornn179 trận44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.951 trận
- Renekton179 trận46,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.840 trận
- Dr. Mundo149 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.000 trận
- Gnar149 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.268 trận
- Malphite147 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 3.211 trận
- Aatrox135 trận43,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.896 trận
- Yone127 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 4.551 trận
- Camille126 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 3.097 trận
- Olaf112 trận44,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.906 trận
- Jax106 trận45,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 3.156 trận
- Shen106 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,5% · 1.844 trận
- Nasus97 trận46,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,1% · 1.920 trận
- Jayce77 trận35,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.223 trận
- Garen67 trận34,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 44,1% · 2.390 trận
- Gangplank44 trận43,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.954 trận
- Fiora43 trận37,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 42,4% · 2.896 trận
- Irelia41 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 2.667 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 45,4% · 2.579 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,3% · 3.211 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,2% · 4.223 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,4% · 2.579 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 45,4% · 2.579 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,2% · 4.223 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,3% · 3.211 trận
- Wukong372 trận44,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.356 trận
- Lee Sin340 trận41,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 8.418 trận
- Jarvan IV335 trận50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.228 trận
- Vi287 trận46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.600 trận
- Xin Zhao219 trận48,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.464 trận
- Nocturne177 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.436 trận
- Sylas177 trận48,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 3.774 trận
- Qiyana133 trận43,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 5.520 trận
- Viego125 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 3.791 trận
- Lillia115 trận40,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,5% · 2.278 trận
- Sejuani94 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 756 trận
- Cho'Gath92 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.312 trận
- Pantheon88 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 534 trận
- Naafiri80 trận48,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,5% · 1.810 trận
- Graves76 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.130 trận
- Kha'Zix62 trận48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 4.318 trận
- Hecarim55 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,4% · 3.736 trận
- Nidalee44 trận47,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,3% · 2.940 trận
- Elise42 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,6% · 2.364 trận
- Kayn32 trận37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,6% · 2.325 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 45,8% · 4.160 trận
- Rengar11 trận—SoloQ: 45,3% · 2.324 trận
- Ahri302 trận43,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 4.537 trận
- Syndra297 trận44,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.763 trận
- Viktor284 trận45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 5.216 trận
- Orianna237 trận50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.073 trận
- Sylas177 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.855 trận
- Lissandra143 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,4% · 2.464 trận
- Akali131 trận38,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 3.346 trận
- LeBlanc131 trận50,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,5% · 3.060 trận
- Hwei128 trận53,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,7% · 2.076 trận
- Locke127 trận54,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,1% · 4.427 trận
- Yone118 trận40,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,0% · 4.393 trận
- Ryze104 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.581 trận
- Galio102 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.890 trận
- Aurora100 trận54,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.988 trận
- Twisted Fate99 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,7% · 3.891 trận
- Zed80 trận32,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,8% · 3.661 trận
- Galio47 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.890 trận
- Yasuo44 trận38,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 44,8% · 3.837 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 45,1% · 2.508 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,6% · 3.166 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,6% · 3.166 trận
- Kai'Sa624 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 13.437 trận
- Caitlyn434 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.954 trận
- Jhin332 trận44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 12.167 trận
- Yunara318 trận44,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 8.125 trận
- Sivir240 trận42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,4% · 2.740 trận
- Lucian234 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 4.401 trận
- Ashe229 trận51,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.494 trận
- Xayah214 trận47,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.813 trận
- Jinx172 trận48,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 6.126 trận
- Tristana143 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,9% · 5.849 trận
- Aphelios120 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 5.066 trận
- Miss Fortune120 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.218 trận
- Zeri114 trận50,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,2% · 3.269 trận
- Kalista96 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,5% · 3.031 trận
- Varus90 trận53,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.512 trận
- Draven33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 3.148 trận
- Nautilus500 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 7.549 trận
- Lulu324 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 7.366 trận
- Leona296 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 4.127 trận
- Thresh246 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 43,2% · 8.259 trận
- Karma229 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.556 trận
- Rakan223 trận43,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,5% · 3.096 trận
- Seraphine215 trận46,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.624 trận
- Rell198 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,3% · 3.060 trận
- Braum196 trận40,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 42,6% · 2.716 trận
- Milio168 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.598 trận
- Blitzcrank133 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,0% · 4.373 trận
- Bard120 trận42,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 4.062 trận
- Alistar115 trận47,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,4% · 3.681 trận
- Neeko108 trận46,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.189 trận
- Yuumi84 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.560 trận
- Pyke80 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.535 trận
- Nami66 trận60,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,3% · 3.900 trận
- Janna39 trận56,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,9% · 3.454 trận
- Senna19 trận—SoloQ: 46,1% · 2.830 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%95.029 lượt chọn trên 1.741.292cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

