Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,5%được chọn trong 2.914 trên 18.756 trận
- Cấm
- 4,8%854 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 132 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm132 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 132 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante165 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.917 trận
- Sion138 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 695 trận
- Ambessa128 trận50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.379 trận
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.343 trận
- Renekton118 trận51,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.144 trận
- Yone107 trận49,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.186 trận
- Dr. Mundo99 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 754 trận
- Aatrox97 trận44,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.341 trận
- Ornn92 trận31,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,3% · 350 trận
- Nasus91 trận45,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,9% · 897 trận
- Camille89 trận41,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.142 trận
- Gnar84 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.027 trận
- Jax76 trận43,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.732 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.004 trận
- Shen71 trận50,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 42,3% · 551 trận
- Jayce58 trận37,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.569 trận
- Gangplank38 trận42,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.561 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,4% · 1.358 trận
- Fiora32 trận34,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 43,5% · 1.214 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,4% · 1.220 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.343 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,4% · 1.220 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,6% · 2.569 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,6% · 2.569 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.343 trận
- Lee Sin297 trận42,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 5.473 trận
- Wukong236 trận39,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.035 trận
- Vi206 trận45,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.515 trận
- Jarvan IV186 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.817 trận
- Sylas159 trận50,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.940 trận
- Xin Zhao133 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 792 trận
- Nocturne107 trận50,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 599 trận
- Viego99 trận43,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.530 trận
- Lillia95 trận38,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 851 trận
- Qiyana89 trận42,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.818 trận
- Cho'Gath66 trận45,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,0% · 772 trận
- Graves63 trận47,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.834 trận
- Naafiri61 trận45,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,6% · 1.037 trận
- Jayce60 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.001 trận
- Sejuani57 trận50,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 244 trận
- Kha'Zix43 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.460 trận
- Hecarim42 trận61,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.507 trận
- Nidalee42 trận47,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 42,9% · 2.015 trận
- Elise40 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 40,7% · 999 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.037 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 43,6% · 1.037 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.808 trận
- Ahri188 trận40,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.531 trận
- Viktor174 trận43,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.563 trận
- Syndra166 trận47,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.929 trận
- Sylas146 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.042 trận
- Orianna129 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.038 trận
- Lissandra113 trận47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.249 trận
- Akali99 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.625 trận
- LeBlanc97 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.426 trận
- Twisted Fate91 trận51,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,5% · 2.393 trận
- Locke88 trận55,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,1% · 1.924 trận
- Yone88 trận42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.924 trận
- Hwei80 trận52,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,0% · 911 trận
- Galio78 trận47,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.601 trận
- Ryze73 trận53,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 822 trận
- Aurora68 trận55,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,1% · 915 trận
- Zed66 trận31,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.400 trận
- Galio40 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.601 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.479 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,4% · 1.295 trận
- Kai'Sa461 trận43,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,3% · 7.533 trận
- Caitlyn304 trận45,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.857 trận
- Jhin259 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 6.487 trận
- Yunara223 trận40,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.923 trận
- Lucian180 trận48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.110 trận
- Xayah153 trận44,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 1.452 trận
- Sivir151 trận41,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.273 trận
- Jinx132 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.354 trận
- Ashe129 trận51,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 826 trận
- Aphelios103 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.067 trận
- Miss Fortune90 trận41,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 978 trận
- Zeri89 trận48,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 43,2% · 1.535 trận
- Tristana80 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.413 trận
- Kalista76 trận44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,1% · 1.408 trận
- Varus66 trận56,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,5% · 569 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 42,7% · 880 trận
- Nautilus348 trận43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 3.761 trận
- Lulu222 trận46,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.719 trận
- Leona221 trận48,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.861 trận
- Thresh208 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 3.924 trận
- Braum145 trận40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,6% · 1.122 trận
- Rakan139 trận45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,6% · 1.433 trận
- Karma133 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.155 trận
- Seraphine131 trận45,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 934 trận
- Rell122 trận36,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 39,9% · 1.387 trận
- Blitzcrank116 trận45,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,8% · 2.070 trận
- Milio107 trận49,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 858 trận
- Alistar87 trận50,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.825 trận
- Bard86 trận46,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.084 trận
- Neeko83 trận48,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 698 trận
- Yuumi75 trận42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.245 trận
- Pyke70 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.518 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,4% · 939 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%41.376 lượt chọn trên 613.338cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.679 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

