Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,3%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
15,5%được chọn trong 2.914 trên 18.756 trận
Cấm
4,8%854 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 5,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,6% từ 44,1% đến 47,1% trên 2.871 trậnSoloQ 46,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    6,7%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    5,9%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,9% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 43.127
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn53% · 24.550
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 420 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)54% · 11.906
54%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 132 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite51,7% · kỳ vọng 44,1% · 120 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Renekton51,7% · kỳ vọng 45,4% · 118 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Ambessa50,8% · kỳ vọng 46,1% · 128 trận+4,7 điểmSoloQ -1,5
Yone49,5% · kỳ vọng 45,6% · 107 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Shen50,7% · kỳ vọng 45,6% · 71 trận+5,1 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas50,3% · kỳ vọng 44,8% · 159 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Jayce55,0% · kỳ vọng 47,5% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ +2,8
Xin Zhao48,9% · kỳ vọng 45,6% · 133 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Hecarim61,9% · kỳ vọng 53,3% · 42 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV49,5% · kỳ vọng 47,4% · 186 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora55,9% · kỳ vọng 46,5% · 68 trận+9,4 điểmSoloQ +0,7
Hwei52,5% · kỳ vọng 44,2% · 80 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Twisted Fate51,6% · kỳ vọng 44,0% · 91 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Locke55,7% · kỳ vọng 48,1% · 88 trận+7,6 điểmSoloQ -1,2
Ryze53,4% · kỳ vọng 47,8% · 73 trận+5,6 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 41,5% · 132 trận+8,5 điểmSoloQ +3,9
Ashe51,2% · kỳ vọng 43,3% · 129 trận+7,9 điểmSoloQ -0,1
Varus56,1% · kỳ vọng 45,9% · 66 trận+10,2 điểmSoloQ +1,2
Zeri48,3% · kỳ vọng 42,1% · 89 trận+6,2 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn45,1% · kỳ vọng 43,5% · 304 trận+1,6 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona48,0% · kỳ vọng 44,9% · 221 trận+3,1 điểmSoloQ +2,1
Alistar50,6% · kỳ vọng 44,6% · 87 trận+6,0 điểmSoloQ +0,2
Neeko48,2% · kỳ vọng 43,8% · 83 trận+4,4 điểmSoloQ +2,1
Seraphine45,8% · kỳ vọng 44,0% · 131 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Milio49,5% · kỳ vọng 47,2% · 107 trận+2,3 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo53,8% · kỳ vọng 44,1% · 78 trận+9,7 điểmSoloQ +1,1
Ambessa51,9% · kỳ vọng 45,1% · 133 trận+6,7 điểmSoloQ -2,2
Mordekaiser53,9% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+7,5 điểmSoloQ -3,1
Sion50,0% · kỳ vọng 45,1% · 144 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
Malphite52,3% · kỳ vọng 47,1% · 109 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,1% · kỳ vọng 45,8% · 174 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
Lillia55,3% · kỳ vọng 48,2% · 85 trận+7,1 điểmSoloQ +1,9
Sylas49,7% · kỳ vọng 46,4% · 169 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Wukong52,7% · kỳ vọng 49,9% · 182 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Viego49,5% · kỳ vọng 45,3% · 97 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,7% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+15,5 điểmSoloQ -1,8
Viktor53,0% · kỳ vọng 45,8% · 168 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Syndra50,0% · kỳ vọng 45,9% · 154 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Xerath53,2% · kỳ vọng 47,2% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +3,4
Ryze46,8% · kỳ vọng 43,4% · 79 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard52,9% · kỳ vọng 46,8% · 119 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,2% · 232 trận+2,8 điểmSoloQ +2,7
Karma44,4% · kỳ vọng 43,4% · 505 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
Alistar51,4% · kỳ vọng 46,6% · 105 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 46,6% · 126 trận+3,4 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante165 trận
    47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.917 trận
  • Sion138 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,9% · 695 trận
  • Ambessa128 trận
    50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.379 trận
  • Malphite120 trận
    51,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.343 trận
  • Renekton118 trận
    51,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.144 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin297 trận
    42,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 5.473 trận
  • Wukong236 trận
    39,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.035 trận
  • Vi206 trận
    45,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.515 trận
  • Jarvan IV186 trận
    49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.817 trận
  • Sylas159 trận
    50,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.940 trận
Mid19 tướng
  • Ahri188 trận
    40,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.531 trận
  • Viktor174 trận
    43,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.563 trận
  • Syndra166 trận
    47,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.929 trận
  • Sylas146 trận
    46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.042 trận
  • Orianna129 trận
    48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.038 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa461 trận
    43,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,3% · 7.533 trận
  • Caitlyn304 trận
    45,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.857 trận
  • Jhin259 trận
    46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 6.487 trận
  • Yunara223 trận
    40,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.923 trận
  • Lucian180 trận
    48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.110 trận
Support17 tướng
  • Nautilus348 trận
    43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 3.761 trận
  • Lulu222 trận
    46,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.719 trận
  • Leona221 trận
    48,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.861 trận
  • Thresh208 trận
    43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 3.924 trận
  • Braum145 trận
    40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,6% · 1.122 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,7%41.376 lượt chọn trên 613.338cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%1.679 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,4%G1705 trận trên 4.294
  • 16,1%G2693 trận trên 4.294
  • 11,6%G3+213 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 705 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.