Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,1%được chọn trong 720 trên 6.490 trận
- Cấm
- 9,5%309 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.040 trận
- Sion50 trận36,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 45,6% · 702 trận
- Gnar43 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 842 trận
- K'Sante39 trận59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,5% · 716 trận
- Ambessa37 trận37,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 923 trận
- Renekton35 trận31,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.008 trận
- Dr. Mundo32 trận71,9%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 44,8% · 592 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 46,8% · 849 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 46,3% · 1.163 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.114 trận
- Rumble20 trận—SoloQ: 48,1% · 341 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 43,2% · 785 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 46,5% · 875 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 47,5% · 459 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,7% · 1.465 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 42,4% · 1.030 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.039 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.114 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,5% · 890 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.092 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.039 trận
- Jarvan IV94 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.534 trận
- Wukong79 trận55,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.360 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 406 trận
- Vi48 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 707 trận
- Nocturne41 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 506 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 45,6% · 1.885 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 47,3% · 311 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 40,5% · 343 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.840 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 46,8% · 928 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 44,1% · 1.504 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 43,6% · 507 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 46,6% · 206 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 46,5% · 1.781 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.154 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.115 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,8% · 928 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,1% · 1.346 trận
- Ahri71 trận52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.977 trận
- Syndra69 trận43,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.758 trận
- Viktor68 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.476 trận
- Orianna59 trận49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 694 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,1% · 711 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 46,4% · 582 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 45,7% · 1.052 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 45,2% · 1.132 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 44,2% · 720 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,2% · 484 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 46,3% · 668 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.046 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 43,7% · 1.449 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.606 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 42,8% · 390 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,5% · 1.431 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.186 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 42,9% · 1.001 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 44,7% · 1.435 trận
- Kai'Sa95 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,5% · 3.813 trận
- Caitlyn86 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.591 trận
- Yunara56 trận57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,1% · 2.642 trận
- Sivir50 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,3% · 884 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,4% · 2.265 trận
- Ashe47 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 954 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,4% · 3.229 trận
- Xayah40 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,7% · 890 trận
- Jinx32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.976 trận
- Lucian30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.308 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 45,7% · 610 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.071 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 43,3% · 1.142 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 47,4% · 1.214 trận
- Nautilus72 trận44,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.415 trận
- Karma58 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.616 trận
- Rakan57 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 42,6% · 1.081 trận
- Lulu52 trận69,2%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.481 trận
- Leona50 trận56,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.389 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 40,6% · 1.154 trận
- Seraphine46 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 930 trận
- Braum37 trận40,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,1% · 1.034 trận
- Milio37 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.115 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 46,7% · 2.254 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 42,2% · 2.693 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.350 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 53,3% · 276 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 44,1% · 1.226 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 45,9% · 2.017 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 42,0% · 1.044 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.223 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.147 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%31.796 lượt chọn trên 672.399cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%490 lượt chọn trên 9.366cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

