Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 13,9%được chọn trong 367 trên 2.644 trận
- Cấm
- 6,6%130 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,8%
- SoloQ
- 46,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 44,4% · 550 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 47,9% · 568 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 45,0% · 693 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 46,3% · 434 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 45,8% · 393 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 42,7% · 548 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 41,2% · 379 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 52,9% · 172 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,1% · 694 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,9% · 632 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 41,4% · 805 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 43,9% · 321 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 42,6% · 728 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,1% · 584 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,3% · 992 trận
- Jarvan IV34 trận61,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 876 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 43,2% · 345 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.159 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,6% · 612 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,5% · 840 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 43,2% · 699 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 42,0% · 81 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 45,1% · 213 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.091 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 41,1% · 599 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 46,5% · 795 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 44,8% · 901 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,6% · 612 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 44,0% · 1.162 trận
- Syndra42 trận35,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.083 trận
- Orianna39 trận61,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 342 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.218 trận
- Ahri31 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.061 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 44,4% · 895 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 44,6% · 473 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,8% · 684 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 43,7% · 126 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 51,8% · 282 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 43,3% · 594 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,2% · 567 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,1% · 701 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 45,5% · 497 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 43,2% · 162 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 44,6% · 1.026 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 44,7% · 950 trận
- Kai'Sa49 trận49,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.104 trận
- Caitlyn41 trận43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.560 trận
- Ashe39 trận51,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 743 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.648 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 46,7% · 2.437 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 46,5% · 594 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 49,8% · 981 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 45,5% · 470 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,1% · 590 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 44,0% · 1.242 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 47,8% · 782 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 44,9% · 663 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 45,3% · 247 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 45,5% · 479 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 44,9% · 1.869 trận
- Nautilus59 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.396 trận
- Lulu35 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.192 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 46,2% · 814 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 47,3% · 772 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 45,3% · 903 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 48,7% · 657 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 39,6% · 536 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 41,9% · 589 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.328 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 42,5% · 569 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 45,3% · 1.681 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,7% · 637 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 45,3% · 823 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,0% · 204 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 44,1% · 1.033 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%20.533 lượt chọn trên 431.271cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%259 lượt chọn trên 3.686cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

