Hồ sơ tướng · ADC

Ezreal

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
13,9%được chọn trong 367 trên 2.644 trận
Cấm
6,6%130 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,8% từ 47,5% đến 56,1% trên 363 trậnSoloQ 46,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,8%
    SoloQ
    46,2%
    Tỉ lệ thắng 51,8% ở nghiệp dư trên 363 trận, so với 46,2% ở soloQ trên 23.861 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    4,8%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 20.966
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 18.256
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 4.909
37%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,8% · kỳ vọng 56,4% · 34 trận+5,4 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,5% · kỳ vọng 55,2% · 39 trận+6,4 điểmSoloQ +2,9
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,1% · 36 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,3% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,1% · kỳ vọng 55,1% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 44,4% · 550 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 47,9% · 568 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 45,0% · 693 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 46,3% · 434 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 45,8% · 393 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong46 trận
    47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,3% · 992 trận
  • Jarvan IV34 trận
    61,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 876 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 45,4% · 260 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 48,0% · 398 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 43,2% · 345 trận
Mid17 tướng
  • Syndra42 trận
    35,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.083 trận
  • Orianna39 trận
    61,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 342 trận
  • Viktor36 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.218 trận
  • Ahri31 trận
    45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.061 trận
  • Locke19 trận
    —SoloQ: 44,4% · 895 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa49 trận
    49,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.104 trận
  • Caitlyn41 trận
    43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.560 trận
  • Ashe39 trận
    51,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 743 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.648 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 46,7% · 2.437 trận
Support15 tướng
  • Nautilus59 trận
    45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.396 trận
  • Lulu35 trận
    57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.192 trận
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 46,2% · 814 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 47,3% · 772 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 45,3% · 903 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%20.533 lượt chọn trên 431.271cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%259 lượt chọn trên 3.686cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,1%G1140 trận trên 733
  • 13,2%G297 trận trên 733
  • 12,3%G3+39 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 140 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.