Hồ sơ tướng · Jungle

Hecarim

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 120 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 676 trên 28.668 trận
Cấm
3,0%702 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,1% từ 42,9% đến 49,2% trên 673 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 673 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 71.318 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    3,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    13,6%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 13,6% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
    Nghiệp dư
    28%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 28% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố92% · 65.532
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt99% · 70.460
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 117 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 4.272
12%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Death's Dance
  3. Endless Hunger
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger. 28% · 480 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

396+13 so với 383
737-59 so với 796
898-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hecarimtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4
Ambessa45,9% · kỳ vọng 45,6% · 37 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,8% · kỳ vọng 43,5% · 39 trận+10,4 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin48,2% · kỳ vọng 46,4% · 56 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
Naafiri48,4% · kỳ vọng 44,5% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ +6,7
Sylas45,7% · kỳ vọng 45,0% · 46 trận+0,6 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,5% · kỳ vọng 45,6% · 41 trận+12,9 điểmSoloQ +0,7
Syndra57,9% · kỳ vọng 45,3% · 38 trận+12,6 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,4% · kỳ vọng 43,8% · 65 trận+11,6 điểmSoloQ +0,1
Jinx48,4% · kỳ vọng 44,1% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,1% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+10,4 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 44,1% · 36 trận+11,5 điểmSoloQ -2,3
Lulu48,4% · kỳ vọng 48,4% · 64 trận+0,1 điểmSoloQ +0,2
Braum45,7% · kỳ vọng 44,4% · 46 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,6% · kỳ vọng 43,3% · 33 trận+17,3 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,7% · kỳ vọng 46,5% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Orianna51,5% · kỳ vọng 44,2% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ +1,6
Ahri53,1% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 47,9% · 58 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Sivir51,5% · kỳ vọng 45,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ -1,1
Jhin44,2% · kỳ vọng 43,8% · 52 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,7% · kỳ vọng 46,3% · 60 trận+5,4 điểmSoloQ +0,9
Alistar54,8% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+7,7 điểmSoloQ -0,7
Karma50,0% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ +2,4
Leona46,6% · kỳ vọng 45,0% · 58 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa37 trận
    45,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.814 trận
  • K'Sante34 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.922 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.209 trận
  • Mordekaiser26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.248 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 2.000 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin56 trận
    48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 4.631 trận
  • Wukong53 trận
    39,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.337 trận
  • Sylas46 trận
    45,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 3.316 trận
  • Vi40 trận
    45,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.342 trận
  • Qiyana39 trận
    53,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.536 trận
Mid22 tướng
  • Ahri52 trận
    30,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.228 trận
  • Sylas42 trận
    40,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.570 trận
  • Viktor41 trận
    58,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.302 trận
  • Syndra38 trận
    57,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.016 trận
  • Hwei29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.428 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn67 trận
    41,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.621 trận
  • Yunara65 trận
    55,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.750 trận
  • Kai'Sa56 trận
    46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 6.220 trận
  • Ezreal55 trận
    45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,6% · 3.736 trận
  • Jhin50 trận
    44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 6.455 trận
Support18 tướng
  • Lulu64 trận
    48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.140 trận
  • Nautilus57 trận
    40,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.264 trận
  • Braum46 trận
    45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.291 trận
  • Karma44 trận
    59,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.681 trận
  • Thresh44 trận
    43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 5.232 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%64.335 lượt chọn trên 1.741.287cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%453 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G1137 trận trên 7.235
  • 2,5%G2183 trận trên 7.235
  • 2,9%G3+83 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.