Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 762 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,4%307 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 45%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion24 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,3% · 458 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,8% · 418 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 49,2% · 386 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 45,0% · 307 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,2% · 453 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 44,3% · 298 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,3% · 420 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 55,4% · 401 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 45,6% · 261 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 49,1% · 336 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 476 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Vi73 trận42,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 602 trận
- Jarvan IV32 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 529 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 55,7% · 539 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 52,8% · 271 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.001 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,5% · 559 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 44,4% · 239 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,1% · 393 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,2% · 570 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 44,0% · 384 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 265 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 47,2% · 724 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,7% · 123 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,5% · 187 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,3% · 515 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,3% · 601 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 290 trận
- Syndra30 trận36,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 712 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 48,2% · 795 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,5% · 693 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,7% · 571 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,8% · 203 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 46,9% · 341 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 57,8% · 249 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 60,0% · 230 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,4% · 661 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 54,3% · 654 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,1% · 486 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,8% · 376 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 59,3% · 86 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,8% · 536 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,3% · 578 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,1% · 391 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,8% · 621 trận
- Kai'Sa60 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.505 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 51,9% · 749 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.103 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.444 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,9% · 475 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,1% · 803 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.164 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,2% · 945 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 47,9% · 286 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,5% · 573 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 59,4% · 355 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,4% · 740 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 45,2% · 343 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,6% · 348 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 45,4% · 361 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 44,1% · 494 trận
- Nautilus47 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 968 trận
- Braum34 trận44,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 532 trận
- Rell32 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 642 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 48,9% · 707 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,9% · 997 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 45,2% · 471 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.316 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 44,6% · 625 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 49,0% · 367 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,9% · 653 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,2% · 142 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 53,0% · 362 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,6% · 553 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 53,7% · 495 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 52,4% · 187 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,1% · 472 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.618 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%256 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

