Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 130 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 762 trên 27.194 trận
Cấm
1,4%307 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,5% từ 40,0% đến 49,0% trên 326 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt97% · 8.898
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt38% · 3.473
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 343 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 140 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 490
22%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Nghiệp dư: Heartsteel, Dusk and Dawn, Spirit Visage (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

604+4 so với 599
8680 so với 868
1.080+1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 43,0% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu42,5% · kỳ vọng 41,9% · 40 trận+0,6 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Gwen19 trận
    —SoloQ: 44,5% · 182 trận
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 45,7% · 219 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 53,4% · 178 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 52,1% · 213 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 58,8% · 182 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong33 trận
    36,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 350 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 53,2% · 314 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 47,7% · 195 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 537 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 46,2% · 288 trận
Mid19 tướng
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 45,8% · 430 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 50,1% · 411 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 51,4% · 453 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 48,7% · 318 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 48,5% · 196 trận
ADC15 tướng
  • Yunara41 trận
    39,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 696 trận
  • Caitlyn39 trận
    48,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 502 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 47,7% · 708 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 46,8% · 440 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 47,5% · 674 trận
Support16 tướng
  • Nautilus36 trận
    38,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,8% · 463 trận
  • Lulu30 trận
    36,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,7% · 650 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 43,2% · 296 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 47,2% · 358 trận
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 47,5% · 672 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%7.752 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%219 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,2%G179 trận trên 6.733
  • 1,2%G284 trận trên 6.733
  • 1,1%G3+31 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.