Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.235 trên 18.062 trận
- Cấm
- 16,5%2.824 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 44,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm95 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,5%
- SoloQ
- 44,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton56 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 791 trận
- K'Sante53 trận56,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.326 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.371 trận
- Sion49 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
- Malphite48 trận47,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 792 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 927 trận
- Ornn44 trận43,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 262 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 785 trận
- Camille38 trận57,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,5% · 718 trận
- Nasus35 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 551 trận
- Gnar34 trận61,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 51,0% · 594 trận
- Jax30 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.142 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 50,7% · 351 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.647 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 50,1% · 767 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,2% · 866 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 50,7% · 814 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,5% · 977 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,2% · 691 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.647 trận
- Lee Sin129 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.589 trận
- Wukong72 trận40,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 613 trận
- Jarvan IV71 trận54,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.024 trận
- Vi65 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 901 trận
- Sylas58 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.388 trận
- Xin Zhao44 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,3% · 549 trận
- Viego43 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.091 trận
- Qiyana40 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.682 trận
- Nocturne38 trận42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,9% · 354 trận
- Jayce33 trận51,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 655 trận
- Lillia33 trận54,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 571 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 53,9% · 558 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 51,1% · 677 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.251 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.007 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,8% · 957 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.518 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.118 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,2% · 636 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,1% · 677 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,1% · 677 trận
- Viktor106 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,5% · 1.667 trận
- Syndra100 trận47,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.247 trận
- Akali60 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.852 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 672 trận
- Galio49 trận32,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.804 trận
- Ahri46 trận34,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,8% · 771 trận
- Lissandra38 trận60,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,1% · 890 trận
- Sylas35 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.484 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 60,2% · 362 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,7% · 563 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 52,8% · 551 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.354 trận
- Veigar23 trận—SoloQ: 50,0% · 134 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 49,2% · 518 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.197 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.804 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,3% · 781 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,4% · 655 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,0% · 950 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,3% · 890 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.804 trận
- Jhin95 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.500 trận
- Yunara93 trận31,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.586 trận
- Caitlyn91 trận50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.646 trận
- Kai'Sa84 trận52,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.189 trận
- Ezreal82 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.986 trận
- Lucian69 trận44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.342 trận
- Jinx65 trận46,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.715 trận
- Xayah56 trận44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.103 trận
- Aphelios48 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.048 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.689 trận
- Zeri38 trận36,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.174 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
- Ashe30 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 536 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 52,3% · 371 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,8% · 572 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,0% · 552 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,8% · 905 trận
- Nautilus97 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.036 trận
- Lulu85 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.452 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 921 trận
- Thresh68 trận41,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.421 trận
- Leona60 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.182 trận
- Milio53 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,2% · 605 trận
- Seraphine51 trận51,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,2% · 583 trận
- Blitzcrank48 trận41,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.386 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.167 trận
- Rakan45 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 941 trận
- Rell41 trận34,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.003 trận
- Alistar37 trận51,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.416 trận
- Yuumi37 trận29,7%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 57,7% · 840 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.327 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 831 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%25.952 lượt chọn trên 609.385cấm 44,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%659 lượt chọn trên 21.472cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

