Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,6%được chọn trong 464 trên 6.991 trận
- Cấm
- 12,5%434 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 39,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,2%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 39,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận58,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 930 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 53,7% · 838 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 52,9% · 946 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 52,8% · 654 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.058 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,1% · 725 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,6% · 625 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,1% · 513 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,2% · 756 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,2% · 788 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.017 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 48,0% · 650 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,7% · 873 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 45,8% · 443 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.372 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.017 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.027 trận
- Wukong67 trận50,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.274 trận
- Jarvan IV53 trận69,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.293 trận
- Xin Zhao34 trận52,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 372 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 58,5% · 434 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,0% · 590 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.658 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 54,0% · 289 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.703 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 44,9% · 78 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,5% · 844 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,9% · 826 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.688 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 47,6% · 105 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.351 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,5% · 844 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.015 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- Syndra95 trận50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.643 trận
- Viktor48 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.327 trận
- Orianna47 trận46,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,7% · 677 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.595 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,4% · 601 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 45,7% · 1.427 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.232 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 46,7% · 713 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,1% · 461 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 56,2% · 386 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,8% · 1.484 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 52,9% · 401 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,0% · 796 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 54,9% · 475 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.187 trận
- Kai'Sa44 trận61,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.462 trận
- Jinx34 trận67,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.107 trận
- Yunara33 trận48,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.623 trận
- Lucian30 trận46,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.107 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.767 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,5% · 776 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,2% · 984 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 46,4% · 2.024 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,8% · 2.742 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,3% · 1.574 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,6% · 725 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,9% · 583 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,1% · 563 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.154 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.203 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 46,0% · 800 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 52,4% · 904 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.025 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.015 trận
- Nautilus39 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.873 trận
- Rakan34 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.011 trận
- Lulu33 trận45,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.473 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.404 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,3% · 1.186 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.267 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 49,9% · 870 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.822 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 47,5% · 2.534 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.192 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.119 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 45,2% · 504 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.130 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.913 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%30.657 lượt chọn trên 675.810cấm 39,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%332 lượt chọn trên 10.426cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

