Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.710 trên 27.189 trận
Cấm
5,4%1.204 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid37,0% từ 26,3% đến 49,1% trên 46 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    37,0%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 37,0% ở nghiệp dư trên 46 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 2.660 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho The Collector, Immortal Shieldbow, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng The Collector, Immortal Shieldbow, Lord Dominik's Regards (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi The Collector, Immortal Shieldbow và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục63% · 1.683
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 1.406
Nghiệp dư: Kiệt Sức + Tốc Biến (47%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 103
9%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Immortal Shieldbow
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho The Collector, Immortal Shieldbow, Lord Dominik's Regards. 19% · 32 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 88).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top13%+557 · tướng đường giữa: +71

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 88% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa+326 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa+557 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa584 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Mid1 tướng
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 48,6% · 109 trận
ADC2 tướng
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 44,5% · 227 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 49,1% · 165 trận
Support1 tướng
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 50,9% · 165 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%2.338 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%29 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.