Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 314 trên 6.991 trận
Cấm
9,1%315 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 9,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top58,9% từ 53,0% đến 64,5% trên 197 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,9%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 58,9% ở nghiệp dư trên 197 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 21.159 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    2,8%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    46%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (46%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố46% · 9.697
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 45% · 209 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 10.626
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 154 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.758
17%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 54,1% · 538 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 497 trận
  • Sion12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 569 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 55,0% · 542 trận
  • Olaf9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 458 trận
Jungle11 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 45,2% · 733 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 838 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.199 trận
  • Qiyana10 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.105 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 49,5% · 370 trận
Mid10 tướng
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 45,1% · 1.126 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 43,9% · 1.194 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 48,9% · 444 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 848 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 48,3% · 664 trận
ADC12 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.741 trận
  • Xayah13 trận
    —SoloQ: 48,9% · 532 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.346 trận
  • Lucian9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 638 trận
  • Zeri9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 764 trận
Support13 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.683 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.196 trận
  • Rakan11 trận
    —SoloQ: 47,7% · 650 trận
  • Seraphine11 trận
    —SoloQ: 49,3% · 503 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 968 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.864 lượt chọn trên 675.807cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%132 lượt chọn trên 10.426cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,1%G145 trận trên 2.122
  • 2,8%G260 trận trên 2.122
  • 2,5%G3+17 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.