Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,1%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 1.910 trên 18.067 trận
Cấm
14,5%2.482 lượt cấm trên 17.120 trận, so với 24,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,0% từ 43,3% đến 48,7% trên 911 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    5,3%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,0%
    SoloQ
    24,4%
    Tỉ lệ cấm 15,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 24,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố41% · 15.137
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 44% · 973 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển64% · 23.659
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 3.831
25%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,5% · kỳ vọng 48,3% · 43 trận+5,2 điểmSoloQ +2,3
Aatrox50,0% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+3,7 điểmSoloQ -1,4
Gragas50,0% · kỳ vọng 47,4% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,5% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ -1,7
Sylas52,1% · kỳ vọng 46,6% · 48 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,0% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ -2,5
Syndra54,8% · kỳ vọng 48,0% · 42 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Lissandra50,0% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+0,6 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,4% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 45,9% · 67 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Yunara45,9% · kỳ vọng 45,3% · 74 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Jinx47,4% · kỳ vọng 43,5% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Jhin52,7% · kỳ vọng 51,9% · 55 trận+0,8 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma57,1% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ +1,6
Braum51,4% · kỳ vọng 45,5% · 37 trận+5,8 điểmSoloQ -1,5
Leona50,0% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,5% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV51,0% · kỳ vọng 46,3% · 49 trận+4,7 điểmSoloQ -1,3
Sylas53,7% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,3% · kỳ vọng 47,5% · 39 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Lissandra50,0% · kỳ vọng 46,1% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Galio50,0% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah70,0% · kỳ vọng 49,8% · 30 trận+20,2 điểmSoloQ -1,4
Lucian60,6% · kỳ vọng 47,3% · 33 trận+13,3 điểmSoloQ -0,2
Yunara61,4% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+11,1 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,9% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+9,3 điểmSoloQ 0,0
Leona54,2% · kỳ vọng 48,4% · 59 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Nautilus46,8% · kỳ vọng 46,1% · 79 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Alistar50,0% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+0,8 điểmSoloQ +1,4
Rell53,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa43 trận
    53,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.092 trận
  • K'Sante37 trận
    48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.371 trận
  • Aatrox36 trận
    50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.047 trận
  • Gnar32 trận
    43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 732 trận
  • Gragas30 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 824 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin74 trận
    36,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.747 trận
  • Wukong53 trận
    35,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 802 trận
  • Sylas48 trận
    52,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.723 trận
  • Jarvan IV40 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.266 trận
  • Vi40 trận
    57,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.086 trận
Mid18 tướng
  • Viktor54 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.091 trận
  • Syndra42 trận
    54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.706 trận
  • Orianna35 trận
    60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,5% · 937 trận
  • Ahri34 trận
    44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.263 trận
  • Sylas31 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.709 trận
ADC16 tướng
  • Yunara74 trận
    45,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.379 trận
  • Caitlyn67 trận
    50,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.132 trận
  • Ezreal57 trận
    61,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.630 trận
  • Jhin55 trận
    52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 4.324 trận
  • Kai'Sa55 trận
    40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.979 trận
Support16 tướng
  • Nautilus66 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.587 trận
  • Lulu61 trận
    44,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.258 trận
  • Milio43 trận
    41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 781 trận
  • Seraphine39 trận
    43,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 724 trận
  • Leona38 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.477 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%32.524 lượt chọn trên 609.383cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%573 lượt chọn trên 21.472cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%130 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,3%G1257 trận trên 4.083
  • 5,6%G2228 trận trên 4.083
  • 4,5%G3+79 trận trên 1.758
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 257 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.