Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,8%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 2.358 trên 27.195 trận
Cấm
13,1%2.928 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 44,8% đến 55,2% trên 250 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố54% · 6.712
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 7.068
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 262 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 756
12%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop8%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 48 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

611+84 so với 528
891-8 so với 899
1.196+17 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa611 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa1.196 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+408 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+583 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa489 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 44,9% · 272 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 485 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 49,4% · 900 trận
  • Aatrox11 trận
    —SoloQ: 50,3% · 302 trận
  • Nasus11 trận
    —SoloQ: 55,6% · 248 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin25 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.005 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 46,5% · 385 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 249 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 47,9% · 432 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 48,3% · 462 trận
Mid17 tướng
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 44,3% · 553 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 45,0% · 536 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 46,4% · 466 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 230 trận
  • Yone12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 639 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 650 trận
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 46,5% · 987 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 47,1% · 824 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.240 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 54,7% · 720 trận
Support15 tướng
  • Lulu37 trận
    51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 919 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 50,1% · 485 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 761 trận
  • Thresh16 trận
    —SoloQ: 45,8% · 969 trận
  • Seraphine12 trận
    —SoloQ: 50,2% · 277 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%10.851 lượt chọn trên 1.713.048cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%149 lượt chọn trên 34.524cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G162 trận trên 6.733
  • 0,9%G263 trận trên 6.733
  • 1,4%G3+38 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 62 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.