Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 884 trên 27.194 trận
- Cấm
- 6,5%1.452 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 9,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 9,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop7%36% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 5 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên765 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên+404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+512 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên36% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.378 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 53,3% · 794 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.241 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.390 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.726 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.627 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.109 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,7% · 978 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 50,9% · 987 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 52,6% · 3.328 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.629 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.950 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.051 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.837 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.187 trận
- Zyra7 trận—SoloQ: 44,9% · 474 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.325 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.839 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,8% · 2.004 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 51,4% · 712 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 48,7% · 513 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 50,6% · 451 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 48,1% · 2.226 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 52,4% · 2.319 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.318 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 57,5% · 683 trận
- Ahri6 trận—SoloQ: 47,4% · 2.318 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.443 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.060 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 50,6% · 994 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.599 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 49,0% · 849 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 54,5% · 501 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.846 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 50,1% · 837 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 52,9% · 4.271 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.705 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 49,1% · 3.483 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 46,9% · 1.359 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 49,8% · 3.871 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 50,9% · 4.611 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,7% · 2.605 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.232 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.914 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,8% · 602 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.838 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 53,1% · 699 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 50,8% · 2.841 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.909 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.719 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 49,5% · 3.379 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.348 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,2% · 2.076 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 45,4% · 1.368 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,3% · 2.001 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.548 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.209 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,8% · 2.195 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 51,7% · 605 trận
- Leona5 trận—SoloQ: 47,7% · 2.130 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 47,9% · 3.757 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%43.494 lượt chọn trên 1.713.040cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%485 lượt chọn trên 34.524cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

