Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,8%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 884 trên 27.189 trận
Cấm
6,5%1.452 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 9,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,3% từ 45,2% đến 63,1% trên 81 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    9,0%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 9,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYoumuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance
    Nghiệp dư
    28%
    SoloQ
    26%
    Được dùng trong 28% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance (26%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố89% · 6.598
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt95% · 6.980
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.030
26%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance. 28% · 69 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop20%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+91 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng+250 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng3,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng860 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Yone5 trận
    —SoloQ: 55,3% · 262 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 453 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 118 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 52,5% · 257 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 256 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 108 trận
Mid3 tướng
  • Xerath9 trận
    —SoloQ: 56,3% · 128 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,0% · 356 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 353 trận
ADC7 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 639 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 51,9% · 524 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 53,8% · 541 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 45,5% · 376 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 57,5% · 374 trận
Support6 tướng
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 296 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 404 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 49,1% · 222 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Blitzcrank5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.409 lượt chọn trên 1.713.051cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%58 lượt chọn trên 34.524cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G118 trận trên 6.731
  • 0,3%G220 trận trên 6.733
  • 0,6%G3+15 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.