Hồ sơ tướng · Support

Amumu

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,5%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 677 trên 27.189 trận
Cấm
1,0%221 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,1% từ 45,8% đến 58,3% trên 169 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn88% · 7.391
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt78% · 6.618
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 51% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 4
8%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Abyssal Mask, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).

  1. Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

273-15 so với 288
336-6 so với 342
395+7 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Amumutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 185 trận
  • Camille8 trận
    —SoloQ: 54,4% · 241 trận
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 56,5% · 131 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 55,7% · 140 trận
  • Nasus8 trận
    —SoloQ: 56,0% · 141 trận
Jungle11 tướng
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 55,8% · 265 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 49,3% · 594 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 282 trận
  • Lillia10 trận
    —SoloQ: 55,2% · 232 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 54,6% · 183 trận
Mid13 tướng
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 369 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 47,9% · 376 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 53,3% · 368 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 49,1% · 224 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 150 trận
ADC12 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 742 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 56,4% · 470 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 48,5% · 542 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 49,9% · 337 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 681 trận
Support14 tướng
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 54,7% · 631 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 315 trận
  • Milio13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 284 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 371 trận
  • Seraphine10 trận
    —SoloQ: 52,8% · 199 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.238 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%113 lượt chọn trên 34.524cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,4%G126 trận trên 6.731
  • 0,6%G240 trận trên 6.733
  • 1,1%G3+31 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.