Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 677 trên 27.189 trận
- Cấm
- 1,0%221 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn9 trận—SoloQ: 54,1% · 185 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 54,4% · 241 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 56,5% · 131 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 55,7% · 140 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 56,0% · 141 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 44,5% · 200 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 57,0% · 256 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 50,9% · 222 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 54,5% · 242 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 55,8% · 265 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 49,3% · 594 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 53,9% · 282 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 55,2% · 232 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 51,6% · 62 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,8% · 382 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 50,9% · 369 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 53,3% · 368 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 54,7% · 150 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,2% · 443 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 55,3% · 123 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 57,1% · 247 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 53,9% · 256 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 54,4% · 149 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 52,0% · 742 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 56,4% · 470 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 48,5% · 542 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 52,0% · 681 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 54,8% · 405 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 54,7% · 773 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 55,1% · 136 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 46,3% · 469 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 54,7% · 631 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 51,8% · 284 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,9% · 207 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 50,2% · 617 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 52,3% · 279 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 50,2% · 422 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 46,4% · 321 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 52,9% · 259 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 55,2% · 279 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 44,5% · 155 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.238 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%113 lượt chọn trên 34.524cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
3,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,4%G126 trận trên 6.731
- 0,6%G240 trận trên 6.733
- 1,1%G3+31 trận trên 2.704
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

