Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.171 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,9%689 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite96 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,5% · 490 trận
- Nasus67 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 332 trận
- Gwen58 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 36,4% · 286 trận
- Sion57 trận54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 197 trận
- Ornn48 trận54,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 265 trận
- Yone44 trận59,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,6% · 537 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 420 trận
- K'Sante43 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 303 trận
- Ambessa34 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 38,8% · 286 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 42,3% · 156 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 44,2% · 147 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 40,7% · 145 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 47,5% · 223 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 52,2% · 546 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,6% · 585 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 44,1% · 220 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,5% · 297 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 54,5% · 490 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 44,1% · 220 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 54,5% · 490 trận
- Lee Sin144 trận54,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.215 trận
- Sylas85 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 439 trận
- Jarvan IV72 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 346 trận
- Wukong69 trận46,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 192 trận
- Vi65 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 308 trận
- Xin Zhao61 trận45,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 43,6% · 172 trận
- Lillia38 trận55,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 40,8% · 223 trận
- Viego37 trận37,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,0% · 365 trận
- Qiyana32 trận40,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,5% · 614 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 58,3% · 127 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 49,8% · 267 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 43,7% · 522 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,0% · 321 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,4% · 395 trận
- Viktor69 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 554 trận
- Ahri66 trận47,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 332 trận
- Sylas53 trận58,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 533 trận
- Lissandra52 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 322 trận
- Syndra48 trận39,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 423 trận
- Yone44 trận61,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 50,5% · 325 trận
- Orianna41 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 238 trận
- Akali39 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,5% · 364 trận
- Hwei38 trận39,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,8% · 208 trận
- Ryze33 trận60,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 202 trận
- Xerath31 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 168 trận
- Galio30 trận36,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,3% · 355 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,0% · 204 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 48,0% · 150 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,8% · 544 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 43,9% · 280 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,3% · 327 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,3% · 355 trận
- Jhin102 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.248 trận
- Ezreal99 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 754 trận
- Kai'Sa86 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.089 trận
- Yunara86 trận48,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 913 trận
- Caitlyn79 trận44,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 589 trận
- Ashe66 trận40,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 187 trận
- Jinx58 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,2% · 638 trận
- Lucian58 trận32,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 54,0% · 437 trận
- Miss Fortune54 trận59,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,7% · 214 trận
- Xayah51 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 387 trận
- Sivir46 trận32,6%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,7% · 143 trận
- Aphelios40 trận47,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 749 trận
- Zeri36 trận33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 43,8% · 402 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,5% · 566 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 39,5% · 129 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,6% · 279 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Nautilus122 trận43,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 700 trận
- Leona88 trận42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,3% · 422 trận
- Lulu79 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 786 trận
- Thresh77 trận57,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,0% · 793 trận
- Seraphine68 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 199 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,6% · 314 trận
- Blitzcrank60 trận61,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 46,3% · 497 trận
- Karma47 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 416 trận
- Milio42 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,9% · 184 trận
- Alistar39 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 488 trận
- Yuumi38 trận23,7%chênh lệch -23,4 điểmSoloQ: 53,6% · 278 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,1% · 469 trận
- Rell31 trận45,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 41,0% · 363 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 42,9% · 161 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,0% · 325 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,1% · 317 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,7% · 222 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.334 lượt chọn trên 613.335cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%698 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

